Mon men
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tiến lại, nhích gần lại từng quãng ngắn một cách dè dặt, thận trọng.
Ví dụ:
Anh mon men tới cửa, dò xét xem đã an toàn chưa.
Nghĩa: Tiến lại, nhích gần lại từng quãng ngắn một cách dè dặt, thận trọng.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo mon men đến bát sữa rồi dừng lại ngó nghiêng.
- Em mon men lại gần cô giáo để hỏi nhỏ một câu.
- Cơn mưa tới, mây đen mon men về phía sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó mon men đến bàn thầy, chờ cơ hội nộp bài bổ sung.
- Cậu ấy mon men lại gần nhóm bạn, muốn tham gia nhưng còn ngại.
- Trời chiều, sương mon men phủ xuống mặt hồ, mỏng như khăn voan.
3
Người trưởng thành
- Anh mon men tới cửa, dò xét xem đã an toàn chưa.
- Người lạ mon men tới quầy, ánh mắt vừa tò mò vừa giữ kẽ.
- Nỗi nhớ mon men về mỗi lúc đêm xuống, chẳng ồn ào mà dai dẳng.
- Thất bại cũ mon men trở lại trong suy nghĩ, nhắc mình phải cẩn trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động tiếp cận một cách thận trọng, thường là trong các tình huống không chắc chắn hoặc cần sự dè dặt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần miêu tả chi tiết hành động của một đối tượng trong ngữ cảnh cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác hồi hộp hoặc căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thận trọng, dè dặt trong hành động.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh miêu tả hoặc kể chuyện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thận trọng trong hành động tiếp cận.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ miêu tả khác để tăng tính hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tiếp cận khác như "tiến lại" hoặc "lại gần" nhưng "mon men" nhấn mạnh sự dè dặt.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy mon men lại gần."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "mon men lại gần ai đó."





