Dò hỏi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hỏi dần để biết một cách kín đáo.
Ví dụ: Anh khéo dò hỏi để biết ý sếp về bản kế hoạch.
Nghĩa: Hỏi dần để biết một cách kín đáo.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan khẽ dò hỏi để biết bạn thích món quà nào.
  • Em nhẹ nhàng dò hỏi mẹ xem hôm nay có thể đi công viên không.
  • Bạn nhỏ dò hỏi cô giáo để biết lớp sẽ đi tham quan ở đâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu khéo léo dò hỏi để nắm lịch kiểm tra mà không làm ai khó chịu.
  • Cô bạn dò hỏi từng chút để hiểu vì sao lớp trưởng bỗng im lặng.
  • Nam dò hỏi khắp nhóm chat, mong biết ai là người để quên chiếc áo khoác.
3
Người trưởng thành
  • Anh khéo dò hỏi để biết ý sếp về bản kế hoạch.
  • Chị dò hỏi hàng xóm, lần theo những mảnh chuyện rời để tìm căn phòng trọ phù hợp.
  • Anh ta dò hỏi như người đi trong sương, từng bước thăm dò xem đâu là ranh giới an toàn.
  • Tôi dò hỏi nhiều nguồn, nhưng vẫn giữ lời lẽ nhẹ nhàng để không khiến ai cảnh giác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hỏi dần để biết một cách kín đáo.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dò hỏi Trung tính, chỉ hành động tìm hiểu thông tin một cách gián tiếp, kín đáo. Ví dụ: Anh khéo dò hỏi để biết ý sếp về bản kế hoạch.
thăm dò Trung tính, mang tính tìm hiểu thông tin một cách cẩn trọng, gián tiếp. Ví dụ: Anh ấy thăm dò ý kiến của mọi người trước khi đưa ra quyết định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn tìm hiểu thông tin một cách kín đáo, không gây chú ý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để miêu tả hành động của nhân vật khi tìm kiếm thông tin một cách bí mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thận trọng, kín đáo trong việc tìm kiếm thông tin.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần tìm hiểu thông tin mà không muốn người khác biết.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự rõ ràng, minh bạch.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hỏi thăm" nhưng "dò hỏi" mang tính kín đáo hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý định.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy dò hỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "dò hỏi thông tin", "dò hỏi ý kiến".