Bể khổ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cuộc sống ở đời, coi như đầy nỗi khổ, theo đạo Phật.
Ví dụ: Theo quan niệm Phật giáo, cuộc đời này là một bể khổ mà mỗi người phải trải qua.
Nghĩa: Cuộc sống ở đời, coi như đầy nỗi khổ, theo đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà nội nói, cuộc đời này có nhiều điều không vui, giống như một bể khổ.
  • Khi gặp chuyện buồn, mẹ thường bảo đó là một phần của bể khổ.
  • Dù có bể khổ, chúng ta vẫn phải cố gắng sống tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều người tin rằng cuộc đời là một bể khổ, nhưng cũng có những khoảnh khắc hạnh phúc.
  • Trong triết lý Phật giáo, con người phải vượt qua bể khổ để đạt được sự an lạc.
  • Dù đối mặt với bể khổ của cuộc đời, chúng ta vẫn có thể tìm thấy ý nghĩa và niềm vui.
3
Người trưởng thành
  • Theo quan niệm Phật giáo, cuộc đời này là một bể khổ mà mỗi người phải trải qua.
  • Có lẽ chính những thử thách trong bể khổ cuộc đời đã tôi luyện nên ý chí kiên cường của con người.
  • Dù biết cuộc đời là bể khổ, nhưng nếu ta biết cách buông bỏ và chấp nhận, tâm hồn sẽ tìm thấy sự bình yên.
  • Người ta thường nói, chỉ khi đã nếm trải đủ bể khổ, con người mới thực sự thấu hiểu giá trị của hạnh phúc và lòng từ bi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cuộc sống ở đời, coi như đầy nỗi khổ, theo đạo Phật.
Từ đồng nghĩa:
biển khổ
Từ trái nghĩa:
niết bàn
Từ Cách sử dụng
bể khổ Trang trọng, triết lý, mang tính tôn giáo (Phật giáo), diễn tả sự khổ đau triền miên, rộng lớn của kiếp người. Ví dụ: Theo quan niệm Phật giáo, cuộc đời này là một bể khổ mà mỗi người phải trải qua.
biển khổ Trang trọng, triết lý, mang tính tôn giáo (Phật giáo), nhấn mạnh sự mênh mông, vô tận của khổ đau. Ví dụ: Con người cần tu tập để vượt thoát khỏi biển khổ trần gian.
niết bàn Trang trọng, triết lý, mang tính tôn giáo (Phật giáo), chỉ trạng thái giải thoát hoàn toàn khỏi mọi khổ đau và luân hồi. Ví dụ: Mục tiêu cuối cùng của người tu hành là đạt đến Niết bàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự than thở về cuộc sống khó khăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất triết lý hoặc tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn học để tạo hình ảnh sâu sắc về nỗi khổ của con người.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bi quan, chán nản về cuộc sống.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật.
  • Gắn liền với triết lý Phật giáo về cuộc sống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn, đau khổ trong cuộc sống.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự lạc quan hoặc tích cực.
  • Thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi có ý nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nỗi khổ khác như "khổ cực" nhưng "bể khổ" mang tính triết lý hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ mang tính triết lý hoặc tôn giáo khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bể khổ này", "bể khổ của đời người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, sâu), động từ (trải qua, vượt qua) và các từ chỉ định (này, đó).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...