Gian truân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(hoặc d.). (văn chương). Ở trong cảnh ngộ gặp nhiều nỗi gian nan, vất vả.
Ví dụ: Cuộc mưu sinh nơi phố thị nhiều khi thật gian truân.
Nghĩa: (hoặc d.). (văn chương). Ở trong cảnh ngộ gặp nhiều nỗi gian nan, vất vả.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đường lên bản khá gian truân, chúng em đi chậm mà chắc.
  • Bạn Tí vượt qua kỳ bơi thử khá gian truân, nhưng em không bỏ cuộc.
  • Mẹ kể chuyện ngày xưa đi học gian truân vì mưa gió.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hành trình luyện đội bóng thật gian truân, nhưng cả lớp vẫn quyết tâm.
  • Kỳ ôn thi dài ngày có lúc gian truân, tụi mình vẫn động viên nhau.
  • Nhân vật trong truyện trải qua tuổi thơ gian truân mà vẫn giữ lòng tốt.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc mưu sinh nơi phố thị nhiều khi thật gian truân.
  • Lúc khởi nghiệp, từng bước đều gian truân như leo dốc trong đêm.
  • Chăm người bệnh dài ngày là chặng đường gian truân, cần cả sức và lòng.
  • Tình yêu xa không màu hồng mãi; những tháng ngày chờ đợi cũng lắm gian truân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "vất vả" hoặc "khó khăn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả hoàn cảnh khó khăn trong các bài viết mang tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo cảm giác sâu sắc về những thử thách trong cuộc sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đồng cảm và tôn trọng đối với những khó khăn mà ai đó đã trải qua.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn và thử thách mà ai đó đã trải qua.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi mô tả những khó khăn nhỏ nhặt.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc hoàn cảnh để làm rõ mức độ khó khăn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khó khăn" nhưng "gian truân" thường mang sắc thái nghiêm trọng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả hoàn cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất gian truân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ người hoặc sự việc (cuộc sống, công việc).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...