Bao biện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cả những việc lẽ ra phải để cho người khác làm, đi đến làm không xuể, không tốt.
Ví dụ:
Người quản lý bao biện mọi thứ khiến nhân viên mất đi sự chủ động.
Nghĩa: Làm cả những việc lẽ ra phải để cho người khác làm, đi đến làm không xuể, không tốt.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bao biện hết việc nhà nên bé không biết làm gì.
- Cô giáo dặn không nên bao biện bài tập của bạn.
- Bạn Lan bao biện hết việc của nhóm nên nhóm không vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy thường bao biện mọi việc trong dự án, khiến các thành viên khác cảm thấy không được tin tưởng.
- Việc bao biện quá nhiều trách nhiệm có thể dẫn đến kiệt sức và hiệu quả công việc giảm sút.
- Thay vì bao biện cho con, cha mẹ nên dạy con cách tự lập giải quyết vấn đề.
3
Người trưởng thành
- Người quản lý bao biện mọi thứ khiến nhân viên mất đi sự chủ động.
- Đôi khi, sự bao biện xuất phát từ mong muốn kiểm soát, nhưng lại vô tình tước đi cơ hội phát triển của người khác.
- Một người lãnh đạo giỏi biết cách phân quyền, không bao biện để mọi người cùng phát huy năng lực.
- Dù với ý tốt, việc bao biện quá mức có thể biến thành gánh nặng, làm thui chột khả năng tự xoay sở của những người xung quanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cả những việc lẽ ra phải để cho người khác làm, đi đến làm không xuể, không tốt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bao biện | Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự can thiệp quá mức, thiếu tin tưởng hoặc quản lý kém hiệu quả. Ví dụ: Người quản lý bao biện mọi thứ khiến nhân viên mất đi sự chủ động. |
| ôm đồm | Trung tính, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ sự quá tải công việc do nhận nhiều việc. Ví dụ: Cô ấy ôm đồm quá nhiều việc nên không thể hoàn thành đúng hạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi phê phán ai đó làm quá nhiều việc không cần thiết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc làm quá nhiều, không cần thiết.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "biện hộ" nhưng "bao biện" có nghĩa tiêu cực hơn.
- Người học dễ mắc lỗi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ sự chăm chỉ hoặc tận tâm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bao biện cho mọi việc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "bao biện cho lỗi lầm."





