Ôm đồm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng) Mang theo quá nhiều thứ.
Ví dụ: Anh đừng ôm đồm bao nhiêu túi, xách bớt cho nhẹ.
2.
động từ
Tự nhận làm quá nhiều việc, kể cả những việc lẽ ra phải để người khác làm, nên làm không xuể.
Ví dụ: Đừng ôm đồm việc, làm vừa sức sẽ hiệu quả hơn.
Nghĩa 1: (ít dùng) Mang theo quá nhiều thứ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé ôm đồm cả chồng sách nên suýt làm rơi.
  • Cậu ôm đồm bao nhiêu đồ chơi, đi vài bước đã mệt.
  • Mẹ bảo con đừng ôm đồm túi vở, để bớt vào cặp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy ôm đồm balô, túi tập và hộp cơm, bước đi lạch bạch.
  • Vì ôm đồm cả đống quà, tớ không còn tay để mở cửa lớp.
  • Bạn ấy ôm đồm quần áo, giày dép sau buổi trực nhật, trông lumbersome hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Anh đừng ôm đồm bao nhiêu túi, xách bớt cho nhẹ.
  • Cô ta ôm đồm vali, túi xách và mớ giấy tờ, vừa đi vừa thở hổn hển.
  • Tôi lỡ ôm đồm mấy gói hàng của đồng nghiệp, đến cổng mới thấy tay run.
  • Đường trơn, ông cụ ôm đồm chợ búa loạng choạng, ai nhìn cũng sốt ruột.
Nghĩa 2: Tự nhận làm quá nhiều việc, kể cả những việc lẽ ra phải để người khác làm, nên làm không xuể.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bảo đừng ôm đồm việc nhóm, hãy chia cho các bạn.
  • Con đừng ôm đồm bài vở, cứ làm từng phần cho gọn.
  • Bạn Lan hay ôm đồm nhiệm vụ nên hay mệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy ôm đồm hết việc trong câu lạc bộ nên đêm nào cũng thức khuya.
  • Đừng ôm đồm chuyện của lớp, hãy nhờ mọi người cùng lo.
  • Vì ôm đồm kế hoạch, bạn ấy rối lên và trễ hẹn.
3
Người trưởng thành
  • Đừng ôm đồm việc, làm vừa sức sẽ hiệu quả hơn.
  • Cô ấy ôm đồm từ chuyên môn đến việc vặt, cuối cùng chẳng việc nào ra hồn.
  • Anh hay ôm đồm trách nhiệm của người khác, rồi tự mình kiệt sức.
  • Ôm đồm là cách nhanh nhất để biến nhiệt huyết thành mệt mỏi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhắc nhở ai đó khi họ nhận quá nhiều việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán nhẹ nhàng hoặc nhắc nhở.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhắc nhở ai đó về việc họ đang làm quá nhiều việc cùng lúc.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bận rộn khác, nhưng "ôm đồm" nhấn mạnh việc tự nhận quá nhiều việc.
  • Không nên dùng để chỉ trích quá gay gắt, vì có thể gây hiểu lầm.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để người nghe dễ hiểu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy ôm đồm quá nhiều việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ công việc hoặc vật thể, ví dụ: "việc", "trách nhiệm".