Ham hố
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ham quá mức (hàm ý chê).
Ví dụ:
Anh ta ham hố kiếm tiền nhanh nên đã mắc sai lầm.
Nghĩa: Ham quá mức (hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Tèo ham hố giành đồ chơi của em.
- Cô giáo bảo không nên ham hố điểm cao mà quên học bài.
- Anh ấy ham hố ăn hết bánh kẹo một mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều bạn trẻ ham hố chạy theo trào lưu mà quên đi giá trị bản thân.
- Đừng quá ham hố thể hiện bản thân mà làm mất lòng bạn bè.
- Cậu ấy ham hố tham gia mọi hoạt động nhưng lại không làm tốt việc gì.
3
Người trưởng thành
- Anh ta ham hố kiếm tiền nhanh nên đã mắc sai lầm.
- Sự ham hố quyền lực đôi khi khiến con người đánh mất chính mình.
- Trong cuộc sống, nếu quá ham hố những thứ phù phiếm, ta dễ lạc lối.
- Thị trường chứng khoán luôn tiềm ẩn rủi ro cho những ai ham hố làm giàu cấp tốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhắc nhở ai đó khi họ quá tham lam hoặc nhiệt tình một cách không cần thiết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện do tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tạo tình huống hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ chê trách hoặc phê phán nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
- Thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhắc nhở ai đó về sự tham lam hoặc nhiệt tình quá mức.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là chỉ trích nặng nề nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác với "tham lam" ở chỗ "ham hố" thường mang tính chất nhẹ nhàng hơn và có thể hài hước.
- Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ham hố quá mức."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "quá", "rất" hoặc danh từ chỉ đối tượng của sự ham hố.





