Quá sức

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vượt quá sức lực, khả năng.
Ví dụ: Khối lượng công việc tuần này quá sức tôi.
Nghĩa: Vượt quá sức lực, khả năng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba lô nặng quá sức, em nhờ bạn phụ xách.
  • Bài toán này quá sức, em cần cô hướng dẫn.
  • Leo dốc cao quá sức, cả lớp dừng lại nghỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đề tài quá sức nên nhóm quyết định thu hẹp phạm vi.
  • Trận chạy bền này quá sức với cậu ấy, nhịp thở vỡ hẳn sau nửa vòng.
  • Giữ im lặng cả buổi có vẻ quá sức với lũ bạn tinh nghịch.
3
Người trưởng thành
  • Khối lượng công việc tuần này quá sức tôi.
  • Đòi hỏi vui vẻ mọi lúc là kỳ vọng quá sức với một người đang kiệt pin cảm xúc.
  • Gánh nặng chăm sóc và mưu sinh cùng lúc có lúc quá sức, dù ý chí vẫn cố chồi lên.
  • Tự cứu mình trước rồi mới cứu người khác, kẻo lòng tốt bị đè nặng đến mức quá sức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vượt quá sức lực, khả năng.
Từ đồng nghĩa:
vượt sức
Từ trái nghĩa:
vừa sức
Từ Cách sử dụng
quá sức mạnh; khẩu ngữ–trung tính; nhấn quá mức chịu đựng/khả năng Ví dụ: Khối lượng công việc tuần này quá sức tôi.
vượt sức trung tính; gọn, khẩu ngữ; mức mạnh ngang Ví dụ: Công việc này vượt sức tôi.
vừa sức trung tính; phổ thông; mức đối lập trực tiếp Ví dụ: Bài này vừa sức với học sinh lớp 1.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng mệt mỏi hoặc không thể thực hiện được một nhiệm vụ nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác căng thẳng, áp lực trong mô tả nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mệt mỏi, áp lực hoặc bất lực.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác không thể tiếp tục hoặc hoàn thành một việc gì đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động hoặc nhiệm vụ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ như "quá tải" hoặc "quá mức".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc mức độ vượt quá khả năng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bài tập này quá sức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc hành động, ví dụ: "quá sức chịu đựng", "quá sức làm việc".
kiệt sức mệt mỏi khó khăn nặng nhọc quá tải quá mức bất khả thi sức lực khả năng giới hạn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...