Án ngữ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chắn lối qua lại, lối ra vào một khu vực.
Ví dụ:
Chiếc xe tải bị hỏng án ngữ toàn bộ làn đường, gây tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng.
Nghĩa: Chắn lối qua lại, lối ra vào một khu vực.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc xe đạp án ngữ ngay cửa ra vào, làm bạn khó đi qua.
- Một tảng đá lớn án ngữ giữa đường, không ai đi được.
- Bạn nhỏ án ngữ trước cổng, không cho mèo con chạy ra ngoài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những hàng cây cổ thụ án ngữ con đường mòn dẫn vào khu rừng bí ẩn.
- Sự e ngại đã án ngữ tâm trí cô bé, khiến cô không dám bày tỏ ý kiến.
- Đội phòng thủ đã án ngữ thành công khu vực cấm địa, bảo vệ khung thành.
3
Người trưởng thành
- Chiếc xe tải bị hỏng án ngữ toàn bộ làn đường, gây tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng.
- Đôi khi, những định kiến cũ kỹ lại án ngữ con đường dẫn đến sự đổi mới và tiến bộ của xã hội.
- Một bức tường vô hình dường như án ngữ giữa hai người, khiến họ khó lòng chia sẻ những tâm tư sâu kín.
- Những tòa nhà cao tầng án ngữ tầm nhìn ra biển, làm mất đi vẻ đẹp tự nhiên của bờ cát dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chắn lối qua lại, lối ra vào một khu vực.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| án ngữ | Diễn tả hành động chiếm giữ một vị trí để ngăn cản sự di chuyển, thường mang sắc thái trung tính đến trang trọng, đôi khi có tính chiến lược. Ví dụ: Chiếc xe tải bị hỏng án ngữ toàn bộ làn đường, gây tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng. |
| chặn | Trung tính, phổ biến, dùng để ngăn cản sự di chuyển. Ví dụ: Cảnh sát đã chặn đường để đảm bảo an toàn. |
| cản | Trung tính, phổ biến, dùng để gây trở ngại, không cho đi qua. Ví dụ: Vật cản đã cản lối đi của xe. |
| ngăn | Trung tính, phổ biến, dùng để không cho một vật hoặc người đi qua. Ví dụ: Hàng rào được dựng lên để ngăn gia súc đi lạc. |
| mở | Trung tính, phổ biến, dùng để tạo lối đi, không còn bị chắn. Ví dụ: Anh ấy mở cửa cho tôi vào. |
| giải toả | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh công cộng, giao thông, có nghĩa là loại bỏ vật cản. Ví dụ: Lực lượng chức năng đã giải tỏa ùn tắc giao thông. |
| thông | Trung tính, phổ biến, dùng để làm cho không còn bị tắc nghẽn, cho phép đi qua. Ví dụ: Đường đã được thông sau vụ tai nạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng giao thông hoặc vị trí chiến lược.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự cản trở hoặc ngăn chặn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu quân sự hoặc quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả sự cản trở vật lý hoặc chiến lược.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cản trở khác như "ngăn chặn" hoặc "cản trở".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động chắn lối.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xe tải án ngữ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị chắn như "xe tải", "cửa", hoặc trạng từ chỉ vị trí như "ở giữa".






Danh sách bình luận