Ẩn dụ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phép dùng từ ngữ dựa trên sự so sánh ngầm.
Ví dụ: Ẩn dụ là một công cụ mạnh mẽ trong văn học, giúp người đọc hình dung rõ hơn về ý tưởng.
Nghĩa: Phép dùng từ ngữ dựa trên sự so sánh ngầm.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ em là mặt trời, luôn chiếu sáng cuộc đời em.
  • Trăng rằm đêm nay tròn như chiếc đĩa bạc trên bầu trời.
  • Bố em là cây cổ thụ, che chở cho cả gia đình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài thơ, tác giả đã dùng ẩn dụ 'dòng sông thời gian' để nói về sự trôi chảy không ngừng của cuộc đời.
  • Tình yêu của họ được ví như một ngọn lửa, luôn cháy bỏng và ấm áp.
  • Cuộc đời là một chuyến tàu, mỗi người là một hành khách với những điểm đến khác nhau.
3
Người trưởng thành
  • Ẩn dụ là một công cụ mạnh mẽ trong văn học, giúp người đọc hình dung rõ hơn về ý tưởng.
  • Sử dụng ẩn dụ khéo léo có thể biến một bài diễn văn khô khan thành một tác phẩm nghệ thuật đầy cảm xúc.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta thường vô thức dùng ẩn dụ để diễn tả những điều phức tạp một cách giản dị.
  • Đôi khi, một ẩn dụ sâu sắc có thể chạm đến trái tim người nghe hơn cả ngàn lời giải thích trực tiếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong phân tích văn học hoặc diễn giải ý nghĩa sâu sắc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến để tạo hình ảnh và cảm xúc mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Ẩn dụ thường mang sắc thái trang trọng và nghệ thuật.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo ra hình ảnh sinh động hoặc diễn đạt ý nghĩa sâu sắc.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự rõ ràng và chính xác tuyệt đối.
  • Ẩn dụ có thể có nhiều biến thể tùy theo ngữ cảnh và ý đồ của người viết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa ẩn dụ và so sánh trực tiếp.
  • Ẩn dụ thường không có từ "như" hoặc "giống như" như trong so sánh.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng ẩn dụ một cách tự nhiên và hiệu quả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ẩn dụ này", "một ẩn dụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ và các từ chỉ định như "một", "này", "đó".