Hoán dụ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Biện pháp dùng tên gọi của sự vật này để chỉ sự vật khác, như lấy tên gọi cái toàn thể để chỉ cái bộ phận, lấy tên gọi cái chứa đựng để chỉ cái được chứa đựng, hoặc ngược lại, v.v.
Ví dụ: Hoán dụ là cách gọi cái này để gợi cái kia có liên hệ gần gũi.
Nghĩa: Biện pháp dùng tên gọi của sự vật này để chỉ sự vật khác, như lấy tên gọi cái toàn thể để chỉ cái bộ phận, lấy tên gọi cái chứa đựng để chỉ cái được chứa đựng, hoặc ngược lại, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Câu “Làng em vào mùa gặt vàng đồng” dùng hoán dụ vì “vàng đồng” chỉ những bông lúa chín.
  • Bạn cô giáo khen “áo trắng đến lớp” là hoán dụ, vì “áo trắng” chỉ các bạn học sinh.
  • Nói “cả mái nhà cười vang” là hoán dụ, vì “mái nhà” chỉ mọi người trong nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong câu “Bàn tay lấm lem dựng nên thành phố”, “bàn tay” là hoán dụ chỉ những người lao động.
  • Cụm “trái tim sân cỏ reo mừng” dùng hoán dụ, vì “trái tim sân cỏ” chỉ các cầu thủ và người hâm mộ bóng đá.
  • Khi viết “nụ cười lớp học lan ra sân trường”, tác giả hoán dụ, lấy “nụ cười lớp học” để chỉ niềm vui của học sinh.
3
Người trưởng thành
  • Hoán dụ là cách gọi cái này để gợi cái kia có liên hệ gần gũi.
  • Báo viết “Nhà Trắng lên tiếng” là hoán dụ, vì tên tòa nhà thay cho chính quyền Mỹ.
  • Trong diễn thuyết, cụm “những mái đầu bạc” là hoán dụ chỉ người cao tuổi, tạo sắc thái tôn kính mà không nặng nề.
  • Những câu như “ly cà phê gọi buổi sáng dậy” dùng hoán dụ tinh tế: “ly cà phê” đại diện cho thói quen, nhịp sống của con người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật về ngôn ngữ học hoặc văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh sinh động và sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường được thảo luận trong ngữ cảnh nghiên cứu ngôn ngữ học và phân tích văn bản.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh tế và sáng tạo trong cách diễn đạt.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo ra sự liên tưởng hoặc nhấn mạnh một ý tưởng trong văn bản nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự rõ ràng và chính xác tuyệt đối như hợp đồng pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn hoán dụ với ẩn dụ, cần chú ý đến sự khác biệt trong cách sử dụng.
  • Hoán dụ thường dựa trên mối quan hệ thực tế giữa các sự vật, không phải là sự so sánh như ẩn dụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hoán dụ này", "một phép hoán dụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ ("phép hoán dụ thú vị"), động từ ("sử dụng hoán dụ"), và lượng từ ("một số hoán dụ").
ẩn dụ so sánh nhân hoá điệp ngữ nói quá nói giảm nói tránh chơi chữ liệt kê tương phản đảo ngữ