Chơi chữ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lợi dụng các hiện tượng đồng âm, đa nghĩa, v.v. trong ngôn ngữ nhằm gây một tác dụng nhất định (như bóng gió, châm biếm, hài hước...) trong lời nói.
Ví dụ: Anh ấy hay chơi chữ để tạo không khí dí dỏm khi trò chuyện.
Nghĩa: Lợi dụng các hiện tượng đồng âm, đa nghĩa, v.v. trong ngôn ngữ nhằm gây một tác dụng nhất định (như bóng gió, châm biếm, hài hước...) trong lời nói.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy kể câu đố có chữ nghĩa giống nhau để chơi chữ, cả lớp cười ồ.
  • Bạn Lan viết khẩu hiệu “ăn no, học giỏi, ngủ khỏe” để chơi chữ vui vui.
  • Cô dùng từ “bút” và “bụt” trong bài thơ để chơi chữ nên nghe lạ tai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy đặt trạng thái: “em chỉ ốm chữ tình”, vừa chơi chữ vừa than thở khéo.
  • Trong buổi văn nghệ, MC chơi chữ với tên các lớp khiến hội trường rộn ràng.
  • Thầy dạy rằng ca dao hay vì biết chơi chữ, nói ít mà gợi nhiều.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy hay chơi chữ để tạo không khí dí dỏm khi trò chuyện.
  • Nhà báo khéo chơi chữ ở nhan đề, đọc qua đã thấy mũi kim châm biếm.
  • Trong quán cà phê, cô chủ treo bảng “cà phê phê pha”, một cú chơi chữ khiến khách mỉm cười.
  • Anh bạn dùng câu “đời lạ lắm à nghen: lạ mà… nghèo” để chơi chữ, nghe vừa buồn cười vừa chát chúa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lợi dụng các hiện tượng đồng âm, đa nghĩa, v.v. trong ngôn ngữ nhằm gây một tác dụng nhất định (như bóng gió, châm biếm, hài hước...) trong lời nói.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chơi chữ Trung tính–hơi dí dỏm; thường trong bình luận ngôn ngữ, văn chương, đời thường Ví dụ: Anh ấy hay chơi chữ để tạo không khí dí dỏm khi trò chuyện.
nói lái Khẩu ngữ, dí dỏm; phạm vi hẹp (đảo âm/tiếng) – gần nghĩa thông dụng Ví dụ: Anh ấy hay nói lái để chọc cười bạn bè.
nói chữ Khẩu ngữ–trung tính; dùng kiến thức từ ngữ để gây ý vị, đôi khi khoe chữ – gần nghĩa Ví dụ: Cụ nhà văn nói chữ rất duyên trong buổi trò chuyện.
nói thẳng Khẩu ngữ–trung tính; không ẩn dụ, không lắt léo Ví dụ: Cứ nói thẳng ý mình, đừng chơi chữ nữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để tạo không khí vui vẻ, hài hước trong các cuộc trò chuyện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi có ý định tạo điểm nhấn đặc biệt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo ra các tầng nghĩa sâu sắc, gây ấn tượng hoặc châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hài hước, dí dỏm hoặc châm biếm.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ hoặc nhấn mạnh một ý tưởng bằng cách chơi chữ.
  • Tránh dùng trong các văn bản nghiêm túc hoặc khi cần sự rõ ràng tuyệt đối.
  • Thường xuất hiện trong các câu đố, thơ ca hoặc các bài viết sáng tạo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa chơi chữ và lỗi ngữ pháp nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "nói bóng gió" ở chỗ chơi chữ thường rõ ràng và dễ nhận biết hơn.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy chơi chữ rất giỏi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, ví dụ: "chơi chữ khéo léo", "chơi chữ hài hước".