Nói lái
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói khác đi một tổ hợp hai ba âm tiết bằng cách chuyển đổi riêng phần vần hay là phần phụ âm đầu, hoặc phần thanh điệu.
Ví dụ:
Anh ấy nói lái câu vừa rồi để tạo không khí dí dỏm.
Nghĩa: Nói khác đi một tổ hợp hai ba âm tiết bằng cách chuyển đổi riêng phần vần hay là phần phụ âm đầu, hoặc phần thanh điệu.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy dạy em trò chơi nói lái để lớp cười vui.
- Bạn Lan nói lái tên món ăn, cả bàn bật cười.
- Em thử nói lái một cụm từ ngắn để rèn tai nghe tiếng Việt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn tôi nói lái một câu quen thuộc, khiến ý nghĩa đổi sang hướng hài hước.
- Trong giờ sinh hoạt, tụi mình tập nói lái để nhận ra cách đổi âm và vần trong tiếng Việt.
- Cô nhắc rằng nói lái vui thì được, nhưng phải giữ lịch sự, không nói lái những từ dễ gây hiểu lầm.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nói lái câu vừa rồi để tạo không khí dí dỏm.
- Thỉnh thoảng, họ nói lái như một cách thử độ linh hoạt của tai và lưỡi.
- Người dẫn chương trình khéo nói lái, khiến câu chữ quen thuộc bỗng có lớp nghĩa nghịch ngợm.
- Trong cuộc rôm rả, nói lái là cú nháy mắt ngôn ngữ: đảo âm một chút mà mở ra cả một nụ cười.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, hài hước để tạo không khí vui vẻ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong thơ ca, truyện cười để tạo hiệu ứng nghệ thuật hoặc gây cười.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước, dí dỏm, tạo cảm giác thân thiện.
- Thuộc khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, thân mật trong giao tiếp.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự nghiêm túc.
- Thường được sử dụng trong các nhóm bạn bè, gia đình hoặc trong các tác phẩm nghệ thuật hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn khi chuyển đổi âm tiết, cần luyện tập để sử dụng thành thạo.
- Khác biệt với từ đồng âm, đồng nghĩa ở chỗ "nói lái" là sự biến đổi âm tiết có chủ ý.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nói lái rất giỏi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, và trạng từ, ví dụ: "nói lái nhanh", "nói lái từ 'bàn tay'."





