Nói bóng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Như nói bóng gió.
Ví dụ:
Sếp không trách thẳng, chỉ nói bóng để cả phòng tự rút kinh nghiệm.
Nghĩa: (ít dùng). Như nói bóng gió.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan không nói thẳng, chỉ nói bóng để bạn Tuấn hiểu là nên xin lỗi.
- Cô giáo nhắc nhẹ, nói bóng rằng cả lớp cần giữ trật tự hơn.
- Mẹ không quở, mẹ nói bóng để em biết phải cất đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy không nêu tên, chỉ nói bóng về người hay trễ hẹn.
- Cô chủ nhiệm nói bóng rằng kết quả học tập phản ánh thói quen ôn bài.
- Trong nhóm chat, bạn ấy nói bóng chuyện ai đó hay khoe mẽ.
3
Người trưởng thành
- Sếp không trách thẳng, chỉ nói bóng để cả phòng tự rút kinh nghiệm.
- Có khi ta nói bóng để giữ thể diện cho nhau, nhưng lòng vẫn mong điều được sửa.
- Trong bữa tiệc, anh khẽ nói bóng chuyện ngân sách eo hẹp, ai tinh ý sẽ hiểu.
- Văn chương nhiều khi chọn cách nói bóng, để ý tứ đọng lại lâu hơn lời nói thẳng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Như nói bóng gió.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nói thẳng nói rõ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nói bóng | Diễn đạt ý một cách gián tiếp, không thẳng thắn, thường mang sắc thái gợi ý, ám chỉ. Từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại. Ví dụ: Sếp không trách thẳng, chỉ nói bóng để cả phòng tự rút kinh nghiệm. |
| ám chỉ | Trung tính, nhấn mạnh hành động gợi ý một điều gì đó mà không nói rõ ràng, thường mang tính ẩn ý. Ví dụ: Lời nói của cô ấy ám chỉ đến một sự việc đã xảy ra trong quá khứ. |
| nói thẳng | Trung tính, diễn tả việc trình bày ý kiến một cách trực tiếp, không vòng vo hay che giấu. Ví dụ: Nếu có gì không hài lòng, bạn cứ nói thẳng với tôi. |
| nói rõ | Trung tính, diễn tả việc trình bày thông tin một cách minh bạch, dễ hiểu, không gây hiểu lầm. Ví dụ: Xin hãy nói rõ hơn về yêu cầu của bạn để mọi người cùng hiểu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường thay bằng "nói bóng gió".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng nghệ thuật hoặc phong cách riêng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái gián tiếp, không rõ ràng.
- Phong cách nghệ thuật, có thể tạo cảm giác bí ẩn hoặc tinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo sự mơ hồ hoặc không muốn nói thẳng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu muốn rõ ràng và trực tiếp.
- Thường được thay thế bằng "nói bóng gió" trong nhiều ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nói bóng gió" do sự tương đồng về nghĩa.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nói bóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "nói bóng về chuyện đó".





