Ý nhị

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Lời nói, cử chỉ) có nhiều ý nghĩa, nhưng kín đáo, tế nhị.
Ví dụ: Chị trả lời ý nhị, đủ để người nghe tự hiểu.
Nghĩa: (Lời nói, cử chỉ) có nhiều ý nghĩa, nhưng kín đáo, tế nhị.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô khen bạn rất ý nhị, khiến ai nghe cũng vui.
  • Bạn Lan nhắc khéo rất ý nhị để cả lớp giữ trật tự.
  • Mẹ nói lời cảm ơn bác hàng xóm một cách ý nhị.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy góp ý ý nhị nên bạn không bị chạnh lòng.
  • Bức thư từ chối được viết rất ý nhị, vừa rõ ràng vừa tôn trọng.
  • Cô giáo phê lời nhận xét ý nhị mà vẫn giúp mình hiểu cần sửa gì.
3
Người trưởng thành
  • Chị trả lời ý nhị, đủ để người nghe tự hiểu.
  • Anh khước từ lời mời một cách ý nhị, giữ thể diện cho cả hai bên.
  • Trong buổi họp, sếp nhắc vấn đề lương rất ý nhị, tránh gây xôn xao.
  • Bài viết dùng những ẩn dụ ý nhị, chạm đúng cảm xúc mà không phô trương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Lời nói, cử chỉ) có nhiều ý nghĩa, nhưng kín đáo, tế nhị.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ý nhị Tích cực, trang trọng hoặc trung tính, diễn tả sự tinh tế, khéo léo trong cách thể hiện, thường mang hàm ý sâu sắc. Ví dụ: Chị trả lời ý nhị, đủ để người nghe tự hiểu.
tế nhị Trung tính, nhấn mạnh sự khéo léo, cẩn trọng trong giao tiếp để tránh gây khó chịu. Ví dụ: Cách anh ấy từ chối rất tế nhị.
kín đáo Trung tính, nhấn mạnh sự không phô trương, giữ ý, không bộc lộ rõ ràng. Ví dụ: Cô ấy có những lời nói rất kín đáo.
thâm thuý Trung tính đến hơi trang trọng, nhấn mạnh chiều sâu, sự ẩn ý, hàm súc trong lời nói. Ví dụ: Câu nói của ông ấy thật thâm thúy.
thẳng thắn Trung tính đến tích cực, nhấn mạnh sự trực tiếp, không vòng vo, không che giấu ý định. Ví dụ: Anh ấy luôn nói thẳng thắn quan điểm của mình.
vô duyên Tiêu cực, chỉ sự thiếu tinh tế, thiếu khéo léo, gây khó chịu hoặc không phù hợp. Ví dụ: Cử chỉ vô duyên của cô ấy khiến mọi người ngượng ngùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả lời nói hoặc hành động có tính tế nhị, tránh gây tổn thương hoặc hiểu lầm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất phân tích hoặc bình luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo ra sự tinh tế trong miêu tả nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh tế, khéo léo trong giao tiếp.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt sự tế nhị, tránh gây hiểu lầm.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng, trực tiếp.
  • Thường dùng trong các tình huống xã giao hoặc khi cần giữ gìn mối quan hệ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "tế nhị" nhưng "ý nhị" nhấn mạnh vào sự kín đáo trong ý nghĩa.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ ngữ cảnh phù hợp.
  • Cần chú ý đến sắc thái và mức độ trang trọng khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ý nhị", "hết sức ý nhị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" và danh từ chỉ đối tượng được miêu tả.