So sánh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhìn vào cái này mà xem xét cái kia để thấy sự giống nhau, khác nhau hoặc sự hơn kém.
Ví dụ: Tôi so sánh hai báo giá rồi chọn phương án hợp lý.
Nghĩa: Nhìn vào cái này mà xem xét cái kia để thấy sự giống nhau, khác nhau hoặc sự hơn kém.
1
Học sinh tiểu học
  • So sánh hai bức tranh để xem bức nào nhiều màu hơn.
  • Con so sánh chiếc lá to với chiếc lá nhỏ trên sân trường.
  • Cô bảo chúng em so sánh hai câu văn để thấy câu nào dễ hiểu hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn hãy so sánh kết quả thí nghiệm hôm nay với hôm qua để rút ra nhận xét.
  • Trong bài văn, mình so sánh cơn mưa đầu hạ với tiếng đàn để làm nổi bật cảm xúc.
  • Nhóm mình so sánh hai cách giải bài toán để chọn cách gọn nhất.
3
Người trưởng thành
  • Tôi so sánh hai báo giá rồi chọn phương án hợp lý.
  • Đừng chỉ so sánh bề nổi; hãy nhìn cả chi phí cơ hội ẩn phía sau.
  • Ta hay so sánh mình với người khác, rồi quên mất đường riêng cần đi.
  • Khi so sánh dữ liệu theo thời gian, những sai lệch nhỏ bỗng hiện rõ như vết mực trên nền giấy trắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhìn vào cái này mà xem xét cái kia để thấy sự giống nhau, khác nhau hoặc sự hơn kém.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
so sánh trung tính, phổ thông; dùng trong học thuật lẫn đời sống; mức độ khái quát Ví dụ: Tôi so sánh hai báo giá rồi chọn phương án hợp lý.
đối chiếu trung tính, hơi trang trọng; nhấn vào đặt hai đối tượng cạnh nhau để xem điểm giống/khác Ví dụ: Đối chiếu hai bản dịch để rút ra lựa chọn tốt hơn.
đối sánh trang trọng, học thuật; dùng trong nghiên cứu/đánh giá hệ thống Ví dụ: Đối sánh các chỉ số năm nay với năm trước.
đồng nhất trang trọng; coi như một, xoá bỏ phân biệt; trái với hành vi tìm khác biệt/hơn kém Ví dụ: Không nên đồng nhất hai khái niệm khác nhau.
tách biệt trung tính; nhấn tách rời, không đặt cạnh để đối chiếu; đối lập với việc đặt ra để so sánh Ví dụ: Hai mảng dữ liệu được tách biệt, không so sánh trực tiếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn chỉ ra sự khác biệt hoặc tương đồng giữa hai đối tượng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích, báo cáo, hoặc nghiên cứu để làm rõ luận điểm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh, ẩn dụ hoặc nhấn mạnh ý tưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng để đánh giá, phân tích dữ liệu hoặc kết quả nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết và học thuật.
  • Trong nghệ thuật, có thể mang tính sáng tạo và biểu cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần làm rõ sự khác biệt hoặc tương đồng giữa các đối tượng.
  • Tránh dùng khi không có đủ thông tin để đưa ra kết luận chính xác.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được so sánh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đối chiếu" khi không rõ mục đích so sánh.
  • Khác biệt với "phân tích" ở chỗ không đi sâu vào chi tiết mà chỉ tập trung vào sự khác biệt hoặc tương đồng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh lạm dụng trong văn nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "so sánh hai đối tượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ để chỉ đối tượng được so sánh.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...