Đối sánh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(id.). So sánh giữa đôi bên.
Ví dụ:
Tôi đối sánh báo giá của hai cửa hàng trước khi mua.
Nghĩa: (id.). So sánh giữa đôi bên.
1
Học sinh tiểu học
- Con đối sánh hai bức tranh để xem bức nào nhiều chi tiết hơn.
- Bạn hãy đối sánh đáp án của mình với đáp án trong sách.
- Cô cho cả lớp đối sánh chiều cao của cây hôm nay với hôm trước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em đối sánh số liệu thí nghiệm của hai lần đo để tìm sai khác.
- Trong bài văn, em đối sánh cách miêu tả nhân vật của hai tác giả để rút ra nhận xét.
- Bạn nên đối sánh kế hoạch chi tiêu tháng này với tháng trước để điều chỉnh.
3
Người trưởng thành
- Tôi đối sánh báo giá của hai cửa hàng trước khi mua.
- Khi đối sánh kỳ vọng với thực tế, ta thấy những khoảng trống cần lấp đầy.
- Chị đối sánh bản thảo cũ với bản sửa để xem điều gì đã thay đổi.
- Trong tuyển dụng, việc đối sánh năng lực ứng viên với yêu cầu công việc quyết định chất lượng lựa chọn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu để chỉ việc so sánh giữa hai đối tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như kinh tế, khoa học xã hội, và kỹ thuật để phân tích và so sánh dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân tích, so sánh chi tiết giữa hai đối tượng trong nghiên cứu hoặc báo cáo.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được so sánh để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "so sánh" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
- Không nên dùng từ này khi không có sự phân tích chi tiết hoặc dữ liệu cụ thể để so sánh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đối sánh dữ liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ đối tượng so sánh, ví dụ: "đối sánh giữa hai phương án".





