Điệp ngữ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phương thức biểu thị giá trị biểu cảm của lời văn bằng cách dùng lặp lại từ ngữ.
Ví dụ:
Điệp ngữ là cách lặp từ để tăng sức biểu cảm cho lời văn.
2.
danh từ
Từ hoặc ngữ được dùng lặp lại để biểu thị giá trị biểu cảm của lời văn.
Ví dụ:
Trong mạch diễn đạt này, “tự do, tự do” là điệp ngữ.
Nghĩa 1: Phương thức biểu thị giá trị biểu cảm của lời văn bằng cách dùng lặp lại từ ngữ.
1
Học sinh tiểu học
- Trong bài thơ, cô giáo chỉ ra điệp ngữ để câu thơ vang lên mạnh hơn.
- Bạn Lan dùng điệp ngữ để nhấn mạnh tình yêu với mái trường.
- Cô bảo: thêm điệp ngữ, cảm xúc như dày hơn, ấm hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy phân tích điệp ngữ trong đoạn văn để cho thấy cảm xúc dâng lớp lớp.
- Nhờ điệp ngữ, lời tự sự bỗng có nhịp, có nhấn, nghe thấm hơn.
- Nhà thơ dụng ý đặt điệp ngữ ở đầu câu, kéo cảm xúc người đọc tiến dần.
3
Người trưởng thành
- Điệp ngữ là cách lặp từ để tăng sức biểu cảm cho lời văn.
- Trong bản diễn thuyết, chị khéo dùng điệp ngữ, khiến thông điệp gõ nhịp vào ký ức người nghe.
- Biên tập xóa vài lớp điệp ngữ thừa, để phần nhấn còn tinh và chính xác.
- Đặt điệp ngữ đúng chỗ, ta tạo được làn sóng cảm xúc dội từ câu này sang câu khác.
Nghĩa 2: Từ hoặc ngữ được dùng lặp lại để biểu thị giá trị biểu cảm của lời văn.
1
Học sinh tiểu học
- Trong câu “nhanh, nhanh nữa”, cụm “nhanh” là điệp ngữ.
- Cô chỉ vào chữ “mẹ ơi, mẹ ơi” và nói: đó là điệp ngữ.
- Trong bài hát, từ “quê” lặp lại nhiều lần, mỗi “quê” là một điệp ngữ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở câu thơ “Ngày ấy, ngày ấy…”, cụm “ngày ấy” chính là điệp ngữ.
- Trong đoạn văn, sự lặp lại của từ “nhớ” giữ vai trò điệp ngữ để dồn nén cảm xúc.
- Câu văn mở đầu bằng “ta đi, ta đi” dùng điệp ngữ để tạo nhịp dồn dập.
3
Người trưởng thành
- Trong mạch diễn đạt này, “tự do, tự do” là điệp ngữ.
- Những chữ “đợi” rải dọc trang giấy, mỗi lần xuất hiện là một điệp ngữ, đẩy nỗi mong ngóng lên cao.
- Cụm “chúng ta” lặp ở đầu đoạn đóng vai điệp ngữ, kết nối người nói với cộng đồng.
- Từ “không” được đặt liên tiếp thành điệp ngữ, cắt mạnh vào ý phủ định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phương thức biểu thị giá trị biểu cảm của lời văn bằng cách dùng lặp lại từ ngữ.
Từ đồng nghĩa:
phép điệp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| điệp ngữ | Thuật ngữ văn học, trang trọng, chỉ biện pháp tu từ. Ví dụ: Điệp ngữ là cách lặp từ để tăng sức biểu cảm cho lời văn. |
| phép điệp | Thuật ngữ văn học, trang trọng, trung tính, dùng để chỉ biện pháp tu từ. Ví dụ: Trong bài thơ, tác giả đã sử dụng 'phép điệp' để nhấn mạnh cảm xúc. |
Nghĩa 2: Từ hoặc ngữ được dùng lặp lại để biểu thị giá trị biểu cảm của lời văn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường được sử dụng trong văn học và báo chí để nhấn mạnh ý tưởng hoặc cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, thường dùng để tạo nhịp điệu và tăng cường cảm xúc trong thơ ca và văn xuôi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhấn mạnh, tạo cảm xúc mạnh mẽ.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và văn chương.
- Không mang tính trang trọng, thường dùng để tạo ấn tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh một ý tưởng hoặc cảm xúc trong văn bản nghệ thuật.
- Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc kỹ thuật vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không cần thiết.
- Thường xuất hiện trong thơ, văn xuôi và các tác phẩm nghệ thuật khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với việc lặp từ không có chủ ý, cần chú ý đến mục đích nhấn mạnh.
- Khác biệt với "lặp từ" ở chỗ điệp ngữ có chủ đích nghệ thuật rõ ràng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần cân nhắc ngữ cảnh và mục đích biểu đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "điệp ngữ này", "một điệp ngữ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, nhiều) và động từ (sử dụng, lặp lại).





