Biểu cảm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Biểu hiện tình cảm, cảm xúc.
Ví dụ: Anh biểu cảm tình yêu bằng cái ôm ấm áp.
Nghĩa: Biểu hiện tình cảm, cảm xúc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan biểu cảm niềm vui bằng nụ cười tươi.
  • Cậu bé biểu cảm sự ngạc nhiên khi thấy cầu vồng.
  • Con mèo biểu cảm sự thích thú bằng tiếng kêu rừ rừ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy biểu cảm nỗi thất vọng qua ánh mắt cúi xuống và im lặng.
  • Bạn Nam biểu cảm sự tự hào khi giơ cao giấy khen trước lớp.
  • Diễn viên khéo biểu cảm nỗi nhớ chỉ bằng một cái thở dài.
3
Người trưởng thành
  • Anh biểu cảm tình yêu bằng cái ôm ấm áp.
  • Chị ít nói, nhưng đôi mắt luôn biểu cảm những bão giông đã đi qua.
  • Người nhạc sĩ biểu cảm nỗi cô đơn qua từng nốt lặng giữa bản đàn.
  • Trong bữa cơm, bố không trách, chỉ biểu cảm sự buồn bã bằng một nụ cười gượng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biểu hiện tình cảm, cảm xúc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
che giấu kìm nén giấu kín
Từ Cách sử dụng
biểu cảm Diễn tả hành động thể hiện ra bên ngoài những tình cảm, cảm xúc nội tại một cách rõ ràng, thường qua nét mặt, cử chỉ, giọng điệu. Trung tính, phổ biến. Ví dụ: Anh biểu cảm tình yêu bằng cái ôm ấm áp.
biểu lộ Trung tính, trang trọng hơn "biểu cảm" một chút, nhấn mạnh sự phơi bày ra ngoài. Ví dụ: Anh ấy biểu lộ sự thất vọng rõ ràng trên khuôn mặt.
thể hiện Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh việc làm cho người khác thấy được. Ví dụ: Cô ấy thể hiện sự quan tâm qua những hành động nhỏ.
bộc lộ Mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh sự tự nhiên, không che giấu, thường là cảm xúc sâu kín. Ví dụ: Anh ấy bộc lộ nỗi buồn sâu sắc sau sự mất mát.
che giấu Trung tính, nhấn mạnh hành động cố tình không cho người khác biết. Ví dụ: Cô ấy cố gắng che giấu cảm xúc thật của mình.
kìm nén Mạnh mẽ, nhấn mạnh sự kiểm soát nội tâm, giữ lại không cho bộc phát. Ví dụ: Anh ấy kìm nén cơn giận dữ để giữ bình tĩnh.
giấu kín Mạnh mẽ, nhấn mạnh việc giữ bí mật hoàn toàn, không để lộ ra ngoài. Ví dụ: Cô ấy giấu kín nỗi lòng không muốn chia sẻ với ai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả hành động thể hiện cảm xúc qua nét mặt, cử chỉ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ ngữ khác như "thể hiện cảm xúc".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong miêu tả nhân vật hoặc tình huống để tạo cảm xúc cho người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
  • Phù hợp với ngữ cảnh nghệ thuật và giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thể hiện cảm xúc qua hành động cụ thể.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, nơi cần sự trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc cụ thể như "vui", "buồn", "giận".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thể hiện", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Biểu cảm" thường gắn liền với hành động cụ thể, trong khi "thể hiện" có thể trừu tượng hơn.
  • Chú ý đến ngữ điệu và cử chỉ khi sử dụng trong giao tiếp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động biểu hiện cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "biểu cảm mạnh mẽ", "biểu cảm rõ ràng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "rất", "hơi"), danh từ chỉ cảm xúc (như "niềm vui", "nỗi buồn").