Tu từ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thuộc về tu từ học, có tính chất của tu từ học.
Ví dụ:
Đây là nhận xét mang tính tu từ, nhằm gợi cảm hơn là tả thực.
Nghĩa: Thuộc về tu từ học, có tính chất của tu từ học.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dạy chúng mình một cách nói tu từ để câu văn mềm hơn.
- Bạn Lan dùng hình ảnh tu từ nên bài văn rất hay.
- Thầy bảo câu này có biện pháp tu từ, nghe vui tai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đoạn thơ dùng nhiều từ ngữ tu từ nên cảm xúc lan tỏa mạnh.
- Câu quảng cáo ấy là một cách nói tu từ, không phải sự thật chính xác.
- Bạn sửa bài, bỏ bớt chỗ khoa trương tu từ để ý rõ hơn.
3
Người trưởng thành
- Đây là nhận xét mang tính tu từ, nhằm gợi cảm hơn là tả thực.
- Diễn văn dựa vào thủ pháp tu từ để lôi cuốn đám đông, nhưng dữ liệu lại mỏng.
- Trong phê bình, chị tách phần tu từ ra khỏi lập luận để nhìn sự việc tỉnh táo.
- Những lối vòng vo tu từ có thể đẹp, nhưng đôi khi che khuất sự thật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc phân tích văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để mô tả các biện pháp nghệ thuật trong tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu ngôn ngữ học và văn học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn.
- Thường xuất hiện trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi phân tích hoặc thảo luận về các biện pháp nghệ thuật trong văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ khác trong ngữ cảnh học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phong cách ngôn ngữ khác.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'phong cách tu từ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, ví dụ: 'phong cách', 'phương pháp', 'nghiên cứu'.





