Lời văn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình thức diễn đạt bằng ngôn ngữ được viết thành văn.
Ví dụ: Bản thảo này có lời văn rõ ràng, không rườm rà.
Nghĩa: Hình thức diễn đạt bằng ngôn ngữ được viết thành văn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài văn của bạn Hoa có lời văn trong sáng.
  • Cô giáo khen tớ vì lời văn mạch lạc.
  • Tớ thích truyện này vì lời văn nhẹ nhàng, dễ hiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài tập làm văn của tôi còn vụng vì lời văn chưa tự nhiên.
  • Đọc truyện ngắn ấy, tôi thấy lời văn tinh tế mà gần gũi.
  • Cậu chỉnh lại đoạn mở bài đi, lời văn sẽ gọn và thuyết phục hơn.
3
Người trưởng thành
  • Bản thảo này có lời văn rõ ràng, không rườm rà.
  • Có những trang nhật ký cứu tôi qua những ngày u ám, nhờ lời văn chân thành mà ấm áp.
  • Khi biên tập, tôi giữ nguyên giọng kể để không làm phai lời văn của tác giả.
  • Lời văn giản dị nhiều khi chạm được nơi sâu nhất của người đọc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hình thức diễn đạt bằng ngôn ngữ được viết thành văn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lời văn Diễn tả phong cách, chất lượng hoặc đặc điểm của cách viết, thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá. Ví dụ: Bản thảo này có lời văn rõ ràng, không rườm rà.
văn phong Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh văn học, phê bình để chỉ phong cách viết đặc trưng. Ví dụ: Văn phong của nhà văn này rất độc đáo và cuốn hút.
lời nói Trung tính, chỉ hình thức diễn đạt bằng ngôn ngữ nói, đối lập với văn viết. Ví dụ: Anh ấy có lời văn trau chuốt nhưng lời nói lại khá cộc lốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ cách diễn đạt trong các loại văn bản này.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để mô tả phong cách và chất lượng của tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Thích hợp cho văn viết, đặc biệt trong phân tích văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cách diễn đạt hoặc phong cách của một văn bản.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn bản hoặc ngôn ngữ viết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'ngôn từ', cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng để chỉ nội dung hay ý nghĩa của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lời văn hay", "lời văn của tác giả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hay, đẹp), động từ (viết, đọc), và các danh từ khác (tác giả, bài viết).