Lời nói
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Những gì con người nói trong một hoàn cảnh giao tiếp cụ thể (nói tổng quát).
Ví dụ:
Lời nói cần đi cùng hành động.
2.
danh từ
(chm.). Sản phẩm cụ thể của hoạt động ngôn ngữ, trong quan hệ đối lập với ngôn ngữ.
Ví dụ:
Bản ghi này chỉ phản ánh lời nói, không bàn đến hệ thống ngôn ngữ.
Nghĩa 1: Những gì con người nói trong một hoàn cảnh giao tiếp cụ thể (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô khen lời nói lễ phép của bạn Lan.
- Mẹ dặn lời nói phải nhẹ nhàng với em.
- Bạn Minh xin lỗi bằng lời nói chân thành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lớp, lời nói rõ ràng giúp thuyết trình dễ hiểu hơn.
- Có lúc lời nói bực bội làm bạn bè xa cách, dù ý không xấu.
- Tin đồn lan đi chỉ bằng vài lời nói thiếu kiểm chứng.
3
Người trưởng thành
- Lời nói cần đi cùng hành động.
- Đến đúng lúc, một lời nói tử tế có thể mở ra cánh cửa đã khép.
- Khi nóng giận, lời nói như mũi dao, lỡ buông là để lại vết cắt.
- Giữa ồn ào mạng xã hội, lời nói bình tĩnh trở nên hiếm và quý.
Nghĩa 2: (chm.). Sản phẩm cụ thể của hoạt động ngôn ngữ, trong quan hệ đối lập với ngôn ngữ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo ghi vào vở: đây là lời nói của bạn Nam trong bài tập.
- Bản thu có lời nói của bác kể chuyện cổ tích.
- Trong bài, cô yêu cầu nghe và chép lại đúng lời nói của nhân vật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản phiên âm lưu giữ trung thực lời nói của nhân chứng.
- Trong ngôn ngữ học, ta phân biệt hệ thống ngôn ngữ và lời nói của từng người.
- Thầy yêu cầu phân tích lời nói trong đoạn hội thoại để thấy cách dùng từ thực tế.
3
Người trưởng thành
- Bản ghi này chỉ phản ánh lời nói, không bàn đến hệ thống ngôn ngữ.
- Trong nghiên cứu diễn ngôn, lời nói là hiện thực hóa cụ thể của ngôn ngữ trong tình huống.
- Sự khác biệt giữa ngôn ngữ và lời nói giúp ta tách quy tắc trừu tượng khỏi sản phẩm phát ngôn.
- Kho ngữ liệu tập hợp lời nói đời thường cho phép khảo sát biến thể theo vùng và bối cảnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Những gì con người nói trong một hoàn cảnh giao tiếp cụ thể (nói tổng quát).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lời nói | Trung tính, tổng quát, chỉ hành động hoặc kết quả của việc nói. Ví dụ: Lời nói cần đi cùng hành động. |
| lời | Trung tính, thường dùng trong các cụm cố định hoặc mang sắc thái hơi văn chương. Ví dụ: Lời ca tiếng hát vang vọng. |
| câu nói | Trung tính, chỉ một đơn vị lời nói hoàn chỉnh, có ý nghĩa. Ví dụ: Anh ấy nhớ mãi câu nói của mẹ. |
| phát ngôn | Trang trọng, chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh công khai, mang tính tuyên bố. Ví dụ: Đây là phát ngôn chính thức của Bộ Ngoại giao. |
| im lặng | Trung tính, chỉ trạng thái không có tiếng động, không nói gì. Ví dụ: Căn phòng chìm trong im lặng. |
Nghĩa 2: (chm.). Sản phẩm cụ thể của hoạt động ngôn ngữ, trong quan hệ đối lập với ngôn ngữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những gì người ta nói trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các thuật ngữ chính xác hơn như "phát ngôn" hoặc "tuyên bố".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hoặc tái hiện các cuộc đối thoại hoặc độc thoại của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu ngôn ngữ học để phân biệt với "ngôn ngữ".
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự nhiên, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và nghệ thuật hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến nội dung cụ thể của một cuộc trò chuyện.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, nơi cần sự chính xác và trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "lời nói dối", "lời nói thật".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngôn ngữ" trong ngữ cảnh học thuật.
- Khác biệt với "phát ngôn" ở chỗ "lời nói" thường không mang tính chính thức.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lời nói của anh ấy", "lời nói chân thành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chân thành, dối trá), động từ (nói, nghe), và các từ chỉ sở hữu (của tôi, của bạn).





