Diễn văn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bài phát biểu tương đối dài đọc trong dịp long trọng.
Ví dụ: Ông chủ tịch đọc diễn văn khai mạc buổi lễ.
Nghĩa: Bài phát biểu tương đối dài đọc trong dịp long trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô hiệu trưởng đọc diễn văn trong lễ khai giảng.
  • Bác chủ tịch xã lên sân khấu đọc diễn văn mừng ngày hội làng.
  • Cả trường im lặng nghe diễn văn kỷ niệm ngày Nhà giáo Việt Nam.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lễ tốt nghiệp, thầy hiệu trưởng đọc diễn văn trân trọng và ấm áp.
  • Bài diễn văn mừng Quốc khánh vang lên, khiến ai nghe cũng thấy tự hào.
  • Cả hội trường đứng dậy vỗ tay sau khi bài diễn văn bế mạc kết thúc.
3
Người trưởng thành
  • Ông chủ tịch đọc diễn văn khai mạc buổi lễ.
  • Một bài diễn văn hay có thể mở ra cánh cửa đồng thuận giữa những người xa lạ.
  • Khi ánh đèn dịu xuống, bà bước lên bục, chỉnh micro và bắt đầu bài diễn văn đã được cân nhắc từng chữ.
  • Giữa không khí trang nghiêm, diễn văn không chỉ thông báo mà còn dẫn dắt cảm xúc cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các bài phát biểu chính thức trong các sự kiện quan trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả sự kiện trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các hội nghị, hội thảo chuyên ngành.
2
Sắc thái & phong cách
  • Diễn văn mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và các sự kiện chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các bài phát biểu trong dịp lễ, hội nghị, hoặc sự kiện quan trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện như "lễ khai mạc", "hội nghị", "buổi lễ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "bài phát biểu"; "diễn văn" thường dài và trang trọng hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong các tình huống không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "bài"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bài diễn văn quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quan trọng, dài), động từ (đọc, viết), và lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...