Bút pháp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phong cách viết chữ Hán.
Ví dụ:
Bút pháp của nhà thư pháp này đằm mà có khí.
2.
danh từ
Cách dùng ngôn ngữ hoặc đường nét, màu sắc, hình khối, ánh sáng để biểu hiện hiện thực, thể hiện tư tưởng trong tác phẩm nghệ thuật.
Ví dụ:
Tiểu thuyết theo bút pháp hiện thực, không né tránh góc khuất.
Nghĩa 1: Phong cách viết chữ Hán.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy đồ khen bút pháp của ông đồ là mềm mại.
- Trong tranh chữ, con thấy bút pháp Nho gia rất uy nghi.
- Ông nội luyện bút pháp mỗi ngày để viết chữ Hán đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bức hoành phi nổi bật nhờ bút pháp chân phương, nét nào ra nét nấy.
- Cụ đồ dùng bút pháp hành thư, nét lướt nhanh mà vẫn có lực.
- Nhìn nét nhấn ở cuối chữ, em đoán bút pháp thuộc lối cổ điển.
3
Người trưởng thành
- Bút pháp của nhà thư pháp này đằm mà có khí.
- Ông theo lối khải thư, giữ kỷ cương nét bút nhưng vẫn thấm tình.
- Chỉ một dấu hất ở cuối chữ đã bán đứng bút pháp của người từng trải.
- Qua mực đậm nhạt, ta thấy một đời luyện chữ chảy trong bút pháp.
Nghĩa 2: Cách dùng ngôn ngữ hoặc đường nét, màu sắc, hình khối, ánh sáng để biểu hiện hiện thực, thể hiện tư tưởng trong tác phẩm nghệ thuật.
1
Học sinh tiểu học
- Truyện này có bút pháp nhẹ nhàng, đọc thấy ấm áp.
- Bức tranh dùng bút pháp mạnh, màu sắc tươi và rõ.
- Phim có bút pháp tối giản nên khung hình sạch và đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tác giả chọn bút pháp trữ tình để kể chuyện làng quê.
- Họa sĩ dùng bút pháp ấn tượng, nhấn vào ánh sáng buổi sớm.
- Đạo diễn giữ bút pháp tối, để nỗi cô đơn lan trong từng cảnh.
3
Người trưởng thành
- Tiểu thuyết theo bút pháp hiện thực, không né tránh góc khuất.
- Nhà văn đổi bút pháp, bỏ miêu tả cầu kỳ để đi vào chiều sâu cảm xúc.
- Bức ký họa phóng khoáng, bút pháp tung tẩy mà vẫn kỷ luật.
- Ánh sáng lạnh và khoảng trống đã hoàn tất bút pháp u tịch của bộ phim.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phong cách viết chữ Hán.
Nghĩa 2: Cách dùng ngôn ngữ hoặc đường nét, màu sắc, hình khối, ánh sáng để biểu hiện hiện thực, thể hiện tư tưởng trong tác phẩm nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bút pháp | Trung tính, văn chương, dùng trong lĩnh vực nghệ thuật (văn học, hội họa, điêu khắc...). Ví dụ: Tiểu thuyết theo bút pháp hiện thực, không né tránh góc khuất. |
| phong cách | Trung tính, trang trọng, chỉ cách thức thể hiện đặc trưng của một cá nhân hay trường phái trong nghệ thuật. Ví dụ: Phong cách tả thực của nhà văn đã khắc họa rõ nét cuộc sống nông thôn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết phân tích văn học, nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi thảo luận về phong cách sáng tác của tác giả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong nghiên cứu văn học, mỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi nói về phong cách nghệ thuật.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các bài phân tích, phê bình.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phong cách sáng tác của một tác giả hoặc nghệ sĩ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc văn học.
- Thường đi kèm với tên tác giả hoặc tác phẩm để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bút tích" khi nói về chữ viết tay.
- Khác biệt với "phong cách" ở chỗ nhấn mạnh vào kỹ thuật và cách thể hiện.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bút pháp của họa sĩ", "bút pháp tinh tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tinh tế, độc đáo), động từ (phát triển, thể hiện), và các danh từ khác (họa sĩ, tác phẩm).





