Ví von

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ví để tạo hình ảnh gọi tả (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi ví von niềm tin như sợi dây níu người ta đứng vững.
Nghĩa: Ví để tạo hình ảnh gọi tả (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con ví von cơn mưa như tấm màn nước rơi xuống sân.
  • Cô giáo ví von bạn Minh như búp măng non đang lớn.
  • Bà ngoại ví von tiếng ve như chiếc trống nhỏ gõ gọi hè.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy văn ví von lòng kiên trì như ngọn đèn không tắt giữa đêm dài.
  • Bạn ấy ví von áp lực học tập như chiếc ba lô nặng, cần biết bỏ bớt đồ thừa.
  • Nhà báo ví von thành phố sau mưa như tấm gương khổng lồ phản chiếu bầu trời.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ví von niềm tin như sợi dây níu người ta đứng vững.
  • Anh ví von cuộc thương lượng như ván cờ, mỗi nước đi đều cân não.
  • Chị ví von nỗi nhớ như mùi cà phê sớm, thoảng nhẹ mà bám dai.
  • Nhà văn ví von tuổi trẻ như cơn gió ngược, càng chống càng hiểu sức mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để tạo sự sinh động, dễ hiểu khi diễn đạt ý tưởng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất nhẹ nhàng, không chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, giúp tạo ra hình ảnh sống động và gợi cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, hài hước hoặc gợi cảm.
  • Phù hợp với phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ hơn là văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn làm cho lời nói hoặc văn bản trở nên sinh động và dễ hiểu hơn.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần tính chính xác và trang trọng cao.
  • Thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức hoặc mang tính giải trí.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "so sánh" nhưng "ví von" thường mang tính hình ảnh và gợi cảm hơn.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp, gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ví von một cách khéo léo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "khéo léo", "tinh tế") và danh từ (như "hình ảnh", "lời nói").