Âm lượng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số đo cường độ của cảm giác mà âm thanh gây ra trên tai người; độ to của âm.
Ví dụ:
Xin vui lòng giảm âm lượng cuộc gọi của bạn trong không gian công cộng.
Nghĩa: Số đo cường độ của cảm giác mà âm thanh gây ra trên tai người; độ to của âm.
1
Học sinh tiểu học
- Con vặn nhỏ âm lượng tivi lại nhé.
- Cô giáo dặn chúng em nói chuyện với âm lượng vừa phải.
- Bạn Mai bật nhạc với âm lượng hơi to.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để buổi thuyết trình hiệu quả, bạn nên điều chỉnh âm lượng giọng nói sao cho mọi người đều nghe rõ.
- Nghe nhạc với âm lượng quá lớn qua tai nghe có thể ảnh hưởng đến thính giác về lâu dài.
- Âm lượng của tiếng còi xe trên đường phố thường gây khó chịu cho người đi bộ.
3
Người trưởng thành
- Xin vui lòng giảm âm lượng cuộc gọi của bạn trong không gian công cộng.
- Trong một buổi hòa nhạc, việc kiểm soát âm lượng là yếu tố then chốt để tạo nên trải nghiệm âm thanh hoàn hảo.
- Cuộc sống hiện đại đôi khi khiến chúng ta muốn tìm về những nơi có âm lượng của sự tĩnh lặng, để lắng nghe chính mình.
- Mỗi người có một ngưỡng chịu đựng âm lượng khác nhau, điều này giải thích tại sao cùng một bản nhạc lại có thể gây khó chịu cho người này nhưng lại dễ chịu với người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số đo cường độ của cảm giác mà âm thanh gây ra trên tai người; độ to của âm.
Từ đồng nghĩa:
độ to
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| âm lượng | Trung tính, dùng để chỉ mức độ to nhỏ của âm thanh, thường trong ngữ cảnh điều chỉnh hoặc đo lường. Ví dụ: Xin vui lòng giảm âm lượng cuộc gọi của bạn trong không gian công cộng. |
| độ to | Trung tính, dùng để mô tả mức độ lớn của âm thanh, thường trong ngữ cảnh điều chỉnh hoặc so sánh. Ví dụ: Anh ấy vặn độ to của đài lên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về mức độ to nhỏ của âm thanh trong các tình huống hàng ngày như nghe nhạc, xem phim.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về âm nhạc, kỹ thuật âm thanh hoặc các nghiên cứu khoa học liên quan đến âm học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về âm thanh trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật về âm thanh, thiết bị âm thanh và các nghiên cứu về âm học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng thường gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt chính xác mức độ to nhỏ của âm thanh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm thanh.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như "cao", "thấp".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "âm thanh" khi không chú ý đến ngữ cảnh cụ thể.
- Khác biệt với "âm sắc" ở chỗ "âm lượng" chỉ độ to, còn "âm sắc" chỉ chất lượng âm thanh.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "âm lượng lớn", "âm lượng của loa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (điều chỉnh, tăng giảm), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận