Ai ai
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
đại từ
(chỉ dùng làm chủ ngữ, và thường dùng trước cùng). Tất cả mọi người.
Ví dụ:
Trong cuộc họp, ai ai cũng đồng tình với kế hoạch phát triển mới của công ty.
Nghĩa: (chỉ dùng làm chủ ngữ, và thường dùng trước cùng). Tất cả mọi người.
1
Học sinh tiểu học
- Ai ai cũng thích ăn kem mát lạnh.
- Ai ai cũng muốn đi chơi công viên vào cuối tuần.
- Ai ai cũng vỗ tay khi cô giáo kể chuyện hay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi lễ khai giảng, ai ai cũng mặc đồng phục thật đẹp.
- Khi có tin tức về chuyến dã ngoại, ai ai trong lớp cũng bàn tán sôi nổi.
- Trước vẻ đẹp hùng vĩ của thác nước, ai ai cũng phải trầm trồ khen ngợi.
3
Người trưởng thành
- Trong cuộc họp, ai ai cũng đồng tình với kế hoạch phát triển mới của công ty.
- Khi đối mặt với những thử thách lớn, ai ai cũng mong muốn tìm được một giải pháp tối ưu.
- Dù cuộc sống có bộn bề đến đâu, ai ai cũng cần dành thời gian để chăm sóc sức khỏe bản thân.
- Trước những thay đổi nhanh chóng của xã hội, ai ai cũng cần không ngừng học hỏi để thích nghi và phát triển.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (chỉ dùng làm chủ ngữ, và thường dùng trước cùng). Tất cả mọi người.
Từ đồng nghĩa:
mọi người
Từ trái nghĩa:
không ai
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ai ai | Diễn tả sự bao quát, nhấn mạnh tính phổ biến của một hành động hoặc trạng thái trong một nhóm người, thường mang sắc thái trung tính, thân mật. Ví dụ: Trong cuộc họp, ai ai cũng đồng tình với kế hoạch phát triển mới của công ty. |
| mọi người | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Mọi người đều có mặt trong buổi họp. |
| không ai | Phủ định, trung tính, chỉ sự vắng mặt của bất kỳ cá nhân nào. Ví dụ: Không ai biết được bí mật đó. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự đồng thuận hoặc phổ biến của một hành động hay ý kiến trong nhóm người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh trong thơ ca hoặc văn xuôi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đồng thuận hoặc phổ biến, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một hành động hay ý kiến được tất cả mọi người trong nhóm đồng ý hoặc thực hiện.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với từ "cùng" để tạo thành cụm từ "ai ai cũng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng khác như "mọi người"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ quen thuộc trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Đại từ, thường dùng làm chủ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu, làm trung tâm của cụm chủ ngữ, ví dụ: "Ai ai cũng biết."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ, ví dụ: "Ai ai cũng vui."






Danh sách bình luận