Ai nấy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
đại từ
Người nào cũng vậy; tất cả, không trừ một ai.
Ví dụ: Sau cuộc họp, ai nấy đều có trách nhiệm hoàn thành công việc được giao đúng thời hạn.
Nghĩa: Người nào cũng vậy; tất cả, không trừ một ai.
1
Học sinh tiểu học
  • Khi nghe tiếng trống, ai nấy đều chạy ra sân chơi.
  • Mẹ dặn ai nấy phải rửa tay sạch sẽ trước bữa ăn.
  • Cô giáo phát kẹo, ai nấy đều vui vẻ nhận phần của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi tổng kết, ai nấy đều cảm thấy tự hào về những thành tích đã đạt được.
  • Dù có những ý kiến khác biệt, nhưng ai nấy đều cố gắng đóng góp cho dự án chung của lớp.
  • Khi biết tin trường tổ chức hội trại, ai nấy đều háo hức lên kế hoạch tham gia.
3
Người trưởng thành
  • Sau cuộc họp, ai nấy đều có trách nhiệm hoàn thành công việc được giao đúng thời hạn.
  • Trong cuộc sống, ai nấy đều phải đối mặt với những thử thách riêng, không ai có thể tránh khỏi.
  • Dù con đường phía trước còn nhiều khó khăn, nhưng ai nấy đều giữ vững niềm tin vào một tương lai tươi sáng hơn.
  • Khi đối diện với biến cố, ai nấy đều bộc lộ bản chất thật của mình, có người kiên cường, có người lại dễ dàng gục ngã.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người nào cũng vậy; tất cả, không trừ một ai.
Từ đồng nghĩa:
mọi người ai cũng
Từ trái nghĩa:
không ai
Từ Cách sử dụng
ai nấy Diễn tả sự bao quát, không loại trừ bất kỳ cá nhân nào trong một tập thể, thường dùng trong ngữ cảnh trung tính. Ví dụ: Sau cuộc họp, ai nấy đều có trách nhiệm hoàn thành công việc được giao đúng thời hạn.
mọi người Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ tất cả các cá nhân trong một tập thể. Ví dụ: Mọi người đều có mặt đông đủ.
ai cũng Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh tính phổ quát của một hành động hoặc trạng thái đối với từng cá nhân. Ví dụ: Ai cũng muốn có một cuộc sống tốt đẹp.
không ai Trung tính, phổ biến, dùng để phủ định sự tồn tại hoặc hành động của bất kỳ cá nhân nào. Ví dụ: Không ai biết chuyện gì đã xảy ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tất cả mọi người trong một nhóm, nhấn mạnh sự đồng nhất trong hành động hoặc trạng thái.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, thân mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đồng nhất, không phân biệt giữa các cá nhân trong một nhóm.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng để nhấn mạnh sự đồng nhất trong hành động hoặc trạng thái của một nhóm người.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đồng nhất khác như "mọi người" nhưng "ai nấy" nhấn mạnh hơn vào từng cá nhân trong nhóm.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Đại từ, thường làm chủ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu, có thể làm trung tâm của cụm chủ ngữ, ví dụ: "Ai nấy đều vui vẻ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ, ví dụ: "ai nấy đều biết," "ai nấy đều hài lòng."
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...