Người người
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mọi người, không trừ một ai.
Ví dụ:
Giãn cách được nới, người người trở lại nhịp sống thường ngày.
Nghĩa: Mọi người, không trừ một ai.
1
Học sinh tiểu học
- Chuông reo, người người ùa ra sân trường.
- Ngày hội, người người cười nói rộn ràng.
- Mưa tạnh, người người kéo nhau đi dạo công viên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin vui lan ra, người người chia sẻ trên khắp nhóm lớp.
- Trên phố đi bộ, người người dừng chân ngắm pháo hoa.
- Sau trận thắng, người người khoác vai nhau hát vang.
3
Người trưởng thành
- Giãn cách được nới, người người trở lại nhịp sống thường ngày.
- Ngày bầu cử, người người đứng xếp hàng với vẻ nghiêm trang.
- Trong mùa lễ, ánh đèn thắp lên hy vọng mà người người đều muốn nắm giữ.
- Qua biến cố, tôi thấy người người học cách dịu dàng hơn với nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mọi người, không trừ một ai.
Từ trái nghĩa:
không ai
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| người người | nhấn mạnh tính toàn thể; sắc thái văn chương/khẩu ngữ nhịp điệu; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Giãn cách được nới, người người trở lại nhịp sống thường ngày. |
| mọi người | trung tính, phổ thông, dùng rộng rãi Ví dụ: Mọi người đều tán thành. |
| hết thảy | văn chương, hơi trang trọng, bao quát tuyệt đối Ví dụ: Hết thảy đều im lặng. |
| tất thảy | văn chương, cổ hơn, nhấn mạnh toàn bộ Ví dụ: Tất thảy đều hiểu ý. |
| ai nấy | khẩu ngữ/văn nói, nhấn từng cá thể trong toàn thể Ví dụ: Ai nấy đều lo lắng. |
| không ai | trung tính, phủ định tuyệt đối Ví dụ: Không ai phản đối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự phổ biến hoặc sự tham gia của tất cả mọi người trong một hoạt động hay sự kiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc nhấn mạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng nhấn mạnh hoặc tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bao quát, không loại trừ ai.
- Phong cách thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tham gia của tất cả mọi người.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao như báo cáo khoa học.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc trạng thái chung.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng khác như "mọi người"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người người trong làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc cụm từ chỉ số lượng, ví dụ: "người người đều biết".






Danh sách bình luận