Tiếng Anh 11 English Discovery Unit 8 Từ vựng

Tổng hợp từ vựng Unit 8 Tiếng Anh 11 English Discovery

Quảng cáo

8.1. VOCABULARY

1.

air conditioner /eə/ /kənˈdɪʃənə/

(n) điều hòa

The room temperature was controlled by using an air conditioner.

(Nhiệt độ phòng được kiểm soát bằng cách sử dụng máy điều hòa không khí.)


2.

automated /ˈɔːtəmeɪt/

(adj) tự động

Most lighthouses are now fully automated.

(Hầu hết các ngọn hải đăng hiện nay đều hoàn toàn tự động.)

3.

thermostat /ˈθɜː.mə.stæt/

(n) máy điều nhiệt

The entrance fluid temperature is thermostated and the thermally non-active parts of the tubes are insulated.

(Nhiệt độ chất lỏng đầu vào được ổn định nhiệt và các bộ phận không hoạt động nhiệt của ống được cách nhiệt.)


4.

high-speed /ˌhaɪˈspiːd/

(adj) cao tốc

High-speed rail between the two cities is still a long way from happening.

(Đường sắt cao tốc giữa hai thành phố còn lâu mới có thể thực hiện được.)

5.

sustainable /səˈsteɪnəbl/

(adj) bền vững

The growth momentum is likely to be sustainable into next year.

(Đà tăng trưởng có thể sẽ bền vững trong năm tới.)

6.

transportation /ˌtrænspɔːˈteɪʃn/

(n) phương tiện giao thông

In the past, British convicts could be sentenced to transportation (to Australia).

(Trong quá khứ, những người Anh bị kết án có thể bị kết án vận chuyển (đến Úc)

7.

liveable /ˈlɪvəbl/

(adj) sống động

It's not a luxurious apartment by any means but it's livable.

(Nó không phải là một căn hộ sang trọng bằng mọi cách nhưng nó có thể ở được.)

8.

urban /ˈɜːbən/

(adj) đô thị

The council is committed to a programme of urban regeneration.

(Hội đồng cam kết thực hiện một chương trình tái tạo đô thị.)

9.

non-renewable /ˌnɒn rɪˈnjuːəbl/

(adj) không thể tái tạo được

Oil, natural gas, and coal are non-renewable fuels.

(Dầu mỏ, khí tự nhiên và than đá là những nhiên liệu không thể tái tạo.)

10.

industrial /ɪnˈdʌstriəl/

(adj) công nghiệp hóa

The fund provides money to clean up chemically polluted industrial sites.

(Quỹ cung cấp tiền để làm sạch các khu công nghiệp bị ô nhiễm hóa chất.)

11.

rural /ˈrʊərəl/

(adj) nông thôn

The area is still very rural and undeveloped.

(Khu vực này vẫn còn rất nông thôn và chưa phát triển.)

12.

city dweller /ˈsɪti - ˈdwelə(r)/ (n)

(np) cư dân thành phố

We guess in the future city dwellers will choose to live with modern amenities.

(Chúng tôi đoán rằng trong tương lai cư dân thành phố sẽ chọn sống với những tiện nghi hiện đại.)

13.

megacity /ˈmeɡəsɪti/

(n) siêu đô thị

London is likely to become one of the world's biggest megacities by 2020.

(London có khả năng trở thành một trong những siêu đô thị lớn nhất thế giới vào năm 2020.)

14.

amenity /əˈmiː.nə.ti/

(n) tiện nghi

We guess in the future city dwellers will choose to live with modern amenities.

(Chúng tôi đoán rằng trong tương lai cư dân thành phố sẽ chọn sống với những tiện nghi hiện đại.)

15.

underground /ˌʌndəˈɡraʊnd/

(adj) dưới lòng đất

He suffers from claustrophobia so he never travels on underground trains.

(Anh ấy mắc chứng sợ ngột ngạt nên không bao giờ đi tàu điện ngầm.)

16.

metropolis /məˈtrɒp.əl.ɪs/

(n) đô thị

Soon afterwards he left to begin his career in the metropolis.

(Ngay sau đó, anh ấy rời đi để bắt đầu sự nghiệp của mình ở đô thị.)

17.

residential /ˌrez.ɪˈden.ʃəl/

(adj) cư trú

You must satisfy the residential qualifications to get a work permit.

(Bạn phải đáp ứng các tiêu chuẩn cư trú để có được giấy phép lao động.)

18.

escape /ɪˈskeɪp/

(v) trốn thoát

You cannot escape the responsibility of tomorrow by evading it today.

(Bạn không thể thoát khỏi trách nhiệm của ngày mai bằng cách trốn tránh nó hôm nay.)

19.

responsibility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/

(n) trách nhiệm

You cannot escape the responsibility of tomorrow by evading it today.

(Bạn không thể thoát khỏi trách nhiệm của ngày mai bằng cách trốn tránh nó hôm nay.)

20.

evade /ɪˈveɪd/

(v) trốn tránh

You cannot escape the responsibility of tomorrow by evading it today.

(Bạn không thể thoát khỏi trách nhiệm của ngày mai bằng cách trốn tránh nó hôm nay.)

8.2. GRAMMAR

21.

monitor /ˈmɒnɪtə(r)/

(v) quản lý

It will be controlled by a computer system that monitors everything going on.

(Nó sẽ được điều khiển bởi một hệ thống máy tính giám sát mọi thứ đang diễn ra.)

22.

control /kənˈtrəʊl/

(v) kiểm soát

It will be controlled by a computer system that monitors everything going on.

(Nó sẽ được điều khiển bởi một hệ thống máy tính giám sát mọi thứ đang diễn ra.)

23.

mansion /ˈmæn.ʃən/

(n) biệt thự

I will be living in a mansion.

(Tôi sẽ sống trong một biệt thự.)

24.

artificial intelligence /ˌɑːtɪfɪʃl.ɪnˈtelɪɡəns/

(n) trí tuệ nhân tạo

Artificial intelligence research has been going on for decades without making an impact outside a few specialized areas.

(Nghiên cứu trí tuệ nhân tạo đã diễn ra trong nhiều thập kỷ mà không tạo ra tác động bên ngoài một số lĩnh vực chuyên biệt.)

25.

accident /ˈæksɪdənt/

(n) tai nạn

The sign was damaged in an accident.

(Dấu hiệu đã bị hư hỏng trong một tai nạn.)

26.

ensure /ɪnˈʃʊə(r)/

(v) đảm bảo

The airline is taking steps to ensure safety on its aircraft.

(Hãng hàng không đang thực hiện các bước để đảm bảo an toàn trên máy bay của mình.)

27.

allow /əˈlaʊ/

(v) cho phép

While you are away, it will be switching lights on and off, controlling the temperature in each room, and even opening windows to allow air in.

(Khi bạn đi vắng, nó sẽ bật và tắt đèn, kiểm soát nhiệt độ trong mỗi phòng và thậm chí mở cửa sổ để không khí tràn vào.)

28.

switch /swɪtʃ/

(n) công tắc

While you are away, it will be switching lights on and off, controlling the temperature in each room, and even opening windows to allow air in.

(Khi bạn đi vắng, nó sẽ bật và tắt đèn, kiểm soát nhiệt độ trong mỗi phòng và thậm chí mở cửa sổ để không khí tràn vào.)


29.

smart home / smɑːt ˌhəʊm/

(np) ngôi nhà thông minh

In 2035, you will be living in a smart home.

(Vào năm 2035, bạn sẽ sống trong một ngôi nhà thông minh.)

8.3. LISTENING

30.

drone /drəʊn/

(n) không người lái

Where can we catch a drone bus?

(Chúng ta có thể bắt xe buýt không người lái ở đâu?)

31.

helicopter /'helikɒptə[r]/

(n) máy bay trực thăng

When will the next automated helicopter be?

( Khi nào máy bay trực thăng tự động tiếp theo sẽ có?)


32.

construction /kən'strʌk∫n/

(n) xây dựng

When will the construction of the hyperloop be completed?

(Khi nào việc xây dựng tàu siêu tốc chạy bằng cảm ứng điện từ sẽ hoàn thành?)

33.

hyperloop / ˈhaɪpə(r) luːp /

(n) tàu siêu tốc chạy bằng cảm ứng điện từ

When will the construction of the hyperloop be completed?

(Khi nào việc xây dựng tàu siêu tốc chạy bằng cảm ứng điện từ sẽ hoàn thành?)

34.

maglev train /ˈmæɡ.lev ˌtreɪn/

(n) tàu đệm từ

Which maglev train will take us to Tokyo?

(Chuyến tàu đệm từ nào sẽ đưa chúng ta đến Tokyo?)


35.

catch /kætʃ/

(v) bắt

Where can we catch a drone bus?

(Chúng ta có thể bắt xe buýt không người lái ở đâu?)

8.4. READING

36.

contrast /ˈkɒntrɑːst/

(n) ngược lại

I like the contrast of the white trousers with the black jacket.

(Tôi thích sự tương phản của quần trắng với áo khoác đen.)

37.

desirable /dɪˈzaɪə.rə.bəl/

(adj) đáng mơ ước

Originally, Singapore decided to go green as means of creating a desirable image, attracting visitors, and providing a more livable experience for its city dwellers.

(Ban đầu, Singapore quyết định chuyển sang màu xanh lá cây như một phương tiện để tạo ra một hình ảnh đáng mơ ước, thu hút du khách và mang lại trải nghiệm đáng sống hơn cho cư dân thành phố.)

38.

go green /ɡəʊ ɡriːn/

Originally, Singapore decided to go green as means of creating a desirable image, attracting visitors, and providing a more livable experience for its city dwellers.

(Ban đầu, Singapore quyết định chuyển sang màu xanh lá cây như một phương tiện để tạo ra một hình ảnh đáng mơ ước, thu hút du khách và mang lại trải nghiệm đáng sống hơn cho cư dân thành phố.)

39.

decide /dɪˈsaɪd/

(v) quyết định

Originally, Singapore decided to go green as means of creating a desirable image, attracting visitors, and providing a more livable experience for its city dwellers.

(Ban đầu, Singapore quyết định chuyển sang màu xanh lá cây như một phương tiện để tạo ra một hình ảnh đáng mơ ước, thu hút du khách và mang lại trải nghiệm đáng sống hơn cho cư dân thành phố.)

40.

enhance /ɪnˈhɑːns/

(v) tăng cường

But “greening” the metropolis, the process of using plants to enhance a place, has also contributed to helping reduce urban heat, assist with sustainable water management, and improve the city’s biodiversity.

(Nhưng “phủ xanh” đô thị, quá trình sử dụng thực vật để cải thiện địa điểm, cũng góp phần giúp giảm nhiệt đô thị, hỗ trợ quản lý nước bền vững và cải thiện đa dạng sinh học của thành phố.)

41.

contribute /kənˈtrɪbjuːt/

(v) góp phần

But “greening” the metropolis, the process of using plants to enhance a place, has also contributed to helping reduce urban heat, assist with sustainable water management, and improve the city’s biodiversity.

(Nhưng “phủ xanh” đô thị, quá trình sử dụng thực vật để cải thiện địa điểm, cũng góp phần giúp giảm nhiệt đô thị, hỗ trợ quản lý nước bền vững và cải thiện đa dạng sinh học của thành phố.)

42.

reduce /ri'dju:s/

(v) giảm

But “greening” the metropolis, the process of using plants to enhance a place, has also contributed to helping reduce urban heat, assist with sustainable water management, and improve the city’s biodiversity.

(Nhưng “phủ xanh” đô thị, quá trình sử dụng thực vật để cải thiện địa điểm, cũng góp phần giúp giảm nhiệt đô thị, hỗ trợ quản lý nước bền vững và cải thiện đa dạng sinh học của thành phố.)

43.

assist /əˈsɪst/

(v) giúp

But “greening” the metropolis, the process of using plants to enhance a place, has also contributed to helping reduce urban heat, assist with sustainable water management, and improve the city’s biodiversity.

(Nhưng “phủ xanh” đô thị, quá trình sử dụng thực vật để cải thiện địa điểm, cũng góp phần giúp giảm nhiệt đô thị, hỗ trợ quản lý nước bền vững và cải thiện đa dạng sinh học của thành phố.)

44.

improve /ɪmˈpruːv/

(v) cải thiện

But “greening” the metropolis, the process of using plants to enhance a place, has also contributed to helping reduce urban heat, assist with sustainable water management, and improve the city’s biodiversity.

(Nhưng “phủ xanh” đô thị, quá trình sử dụng thực vật để cải thiện địa điểm, cũng góp phần giúp giảm nhiệt đô thị, hỗ trợ quản lý nước bền vững và cải thiện đa dạng sinh học của thành phố)

45.

biodiversity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/

(adj) đa dạng sinh học

But “greening” the metropolis, the process of using plants to enhance a place, has also contrubuted to helping reduce urban heat, assist with sustainable water management, and improve the city’s biodiversity.

(Nhưng “phủ xanh” đô thị, quá trình sử dụng thực vật để cải thiện địa điểm, cũng góp phần giúp giảm nhiệt đô thị, hỗ trợ quản lý nước bền vững và cải thiện đa dạng sinh học của thành phố.)

46.

vertical /ˈvɜːtɪkl/

(adj) trên cao

Singapore has limited space for growth, so the only way to expand is to go vertical, not horizontal.

(Singapore có không gian phát triển hạn chế, vì vậy cách duy nhất để mở rộng là đi theo chiều dọc chứ không phải chiều ngang.)


47.

horizontal /ˌhɒr.ɪˈzɒn.təl/

(adj) chiều ngang

Singapore has limited space for growth, so the only way to expand is to go vertical, not horizontal.

(Singapore có không gian phát triển hạn chế, vì vậy cách duy nhất để mở rộng là đi theo chiều dọc chứ không phải chiều ngang.)

48.

expand /ɪkˈspænd/

(v) mở rộng

Singapore has limited space for growth, so the only way to expand is to go vertical, not horizontal.

(Singapore có không gian phát triển hạn chế, vì vậy cách duy nhất để mở rộng là đi theo chiều dọc chứ không phải chiều ngang.)

49.

coexist /ˌkoʊ·ɪɡˈzɪst/

(v) cùng tồn tại

City dwellers will realize that they can coexist with nature in an urban environment.

(Cư dân thành phố sẽ nhận ra rằng họ có thể cùng tồn tại với thiên nhiên trong môi trường đô thị.)

8.5. GRAMMAR

50.

material /məˈtɪəriəl/

(n) chất liệu

Using biological materials: Substances from bacteria and mushrooms will have been applied to cracks in concrete.

(Sử dụng vật liệu sinh học: Các chất từ vi khuẩn và nấm sẽ được bôi lên các vết nứt trên bê tông.)

51.

bacteria /bækˈtɪəriə/

(n) vi khuẩn

Using biological materials: Substances from bacteria and mushrooms will have been applied to cracks in concrete.

(Sử dụng vật liệu sinh học: Các chất từ vi khuẩn và nấm sẽ được bôi lên các vết nứt trên bê tông.)

52.

concrete /ˈkɒŋkriːt/

(n) bê tông

Using biological materials: Substances from bacteria and mushrooms will have been applied to cracks in concrete.

(Sử dụng vật liệu sinh học: Các chất từ vi khuẩn và nấm sẽ được bôi lên các vết nứt trên bê tông.)

53.

mine /maɪn/

(v) khai thác mỏ than

My grandfather used to work in (UK also down) the mines.

(Ông tôi từng làm việc ở (Anh cũng xuống) mỏ.)


54.

condo /ˈkɒn.dəʊ/

(n) chung cư

Residential condos are often built into high-rise buildings for common entertainment spaces to save space and construction costs.

(Chung cư thường được xây dựng thành những tòa nhà cao tầng dành cho không gian giải trí chung nhằm tiết kiệm diện tích và chi phí xây dựng.)

55.

substance /ˈsʌbstəns/

(n) chất

What sort of substance could withstand those temperatures?

(Loại chất nào có thể chịu được nhiệt độ đó?)

56.

cement /sɪˈment/

(n) xi măng

Dentists use cement to hold crowns and bridges in place.

(Các nha sĩ sử dụng xi măng để giữ mão và cầu tại chỗ.)

57.

remove /rɪˈmuːv/

(v) loại bỏ

This detergent will remove even old stains.

(Chất tẩy rửa này sẽ loại bỏ ngay cả những vết bẩn cũ.)

58.

brick /brɪk/

(n) gạch

They will also have made bricks from plastic water bottles.

(Họ cũng sẽ làm gạch từ chai nước nhựa.)


59.

technique /tekˈniːk/

(n) kỹ thuật

How many modern construction techniques were mentioned in the passage?

(Có bao nhiêu kỹ thuật xây dựng hiện đại đã được đề cập trong đoạn văn?)

60.

available /əˈveɪləbl/

(adj) có sẵn

Our autumn catalog is now available from our usual stockists.

(Danh mục mùa thu của chúng tôi hiện đã có sẵn từ các kho dự trữ thông thường của chúng tôi.)


61.

variety /vəˈraɪəti/

(n) đa dạng

Sexual reproduction serves to create genetic variety.

(Sinh sản hữu tính nhằm tạo ra giống di truyền.)

8.6. USE OF ENGLISH

62.

architect /ˈɑːkɪtekt/

(n) kiến trúc sư

Both of the architects want to design a park that catches rainwater.

(Cả hai kiến trúc sư đều muốn thiết kế một công viên hứng nước mưa.)

63.

pesticide /ˈpestɪsaɪd/

(n) thuốc trừ sâu

Most urban farms use pesticides.

(Hầu hết các trang trại đô thị sử dụng thuốc trừ sâu.)

64.

reliant /rɪˈlaɪ.ənt/

(adj) phụ thuộc

Urban farming helps us become less reliant on importing food.

(Nông nghiệp đô thị giúp chúng ta bớt phụ thuộc vào việc nhập khẩu thực phẩm.)

65.

overcrowded /ˌəʊvəˈkraʊdɪd/

(adj) đông đúc

The two overcrowded residential areas need to go green.

(Hai khu dân cư đông đúc cần chuyển sang màu xanh.)

8.7. WRITING

66.

fearful /ˈfɪə.fəl/

(adj) e sợ

Since 91% of Japanese live in urban centers, I’m fearful that many people will be in danger if there are any environmental threats, such as flooding, tropical cyclones, heat waves, or epidemics.

(Vì 91% người Nhật sống ở các trung tâm đô thị, tôi e rằng nhiều người sẽ gặp nguy hiểm nếu có bất kỳ mối đe dọa nào về môi trường, chẳng hạn như lũ lụt, lốc xoáy nhiệt đới, sóng nhiệt hoặc dịch bệnh.)

67.

earthquake /ˈɜːθkweɪk/

(n) động đất

In 1906 an earthquake destroyed much of San Francisco.

(Năm 1906, một trận động đất đã phá hủy phần lớn San Francisco.)

68.

tropical cyclone /ˈtrɒp.ɪ.kəl ˈsaɪ.kləʊn/

(np) lốc xoáy nhiệt đới

Since 91% of Japanese live in urban centers, I’m fearful that many people will be in danger if there are any environmental threats, such as flooding, tropical cyclones, heat waves, or epidemics.

(Vì 91% người Nhật sống ở các trung tâm đô thị, tôi e rằng nhiều người sẽ gặp nguy hiểm nếu có bất kỳ mối đe dọa nào về môi trường, chẳng hạn như lũ lụt, lốc xoáy nhiệt đới, sóng nhiệt hoặc dịch bệnh.)

69.

epidemic /,epi'demik/

(n) dịch bệnh

Since 91% of Japanese live in urban centes, I’m fearful that many people will be in danger if there are any environmental threats, such as flooding, tropical cyclones, heat waves, or epidemics.

(Vì 91% người Nhật sống ở các trung tâm đô thị, tôi e rằng nhiều người sẽ gặp nguy hiểm nếu có bất kỳ mối đe dọa nào về môi trường, chẳng hạn như lũ lụt, lốc xoáy nhiệt đới, sóng nhiệt hoặc dịch bệnh.)

70.

catastrophe /kəˈtæs.trə.fi/

(n) thảm họa

I find it concerning that just one of these could be a catastrophe for Tokyo.

(Tôi thấy đáng lo ngại rằng chỉ một trong số này có thể là một thảm họa đối với Tokyo.)

71.

survive /sə'vaiv/

(v) tồn tại

This will cause serious problems for the poor making it difficult for them to survive.

(Điều này sẽ gây ra những vấn đề nghiêm trọng cho người nghèo khiến họ khó tồn tại.)

72.

natural disaster /'næt∫rəl di'zɑ:stə/

(n) thảm họa thiên nhiên

Europe's 2003 heat wave claimed more than 30,000 lives, making it the continent's largest natural disaster in 50 years.

(Đợt nắng nóng năm 2003 ở châu u đã cướp đi sinh mạng của hơn 30.000 người, trở thành thảm họa thiên nhiên lớn nhất châu lục này trong 50 năm qua.)

73.

estate /ɪˈsteɪt/

(n) điền trang

It's a typical country estate with a large house for the owner, farm buildings, and estate workers' houses.

(Đó là một điền trang điển hình ở nông thôn với một ngôi nhà lớn cho chủ sở hữu, các tòa nhà trang trại và nhà ở của công nhân điền trang.)

8.8. SPEAKING

74.

suburb /ˈsʌbɜːb/

(n) ngoại ô

We drove from middle-class suburbs to a very poor inner-city area.

(Chúng tôi lái xe từ những vùng ngoại ô thuộc tầng lớp trung lưu đến một khu vực nội thành rất nghèo.)

75.

pollute /pəˈluːt/

(v) ô nhiễm

You will even pass by a sustainable industrial estate that does not pollute the environment.

(Bạn thậm chí sẽ đi ngang qua một khu công nghiệp bền vững không gây ô nhiễm môi trường.)

76.

cycle land /ˈsaɪ.kəl ˌleɪn/

(np) làn đường xe đạp

Not all students will be walking to school today, some will be riding their electric scooters in cycle lanes.

(Không phải tất cả học sinh sẽ đi bộ đến trường hôm nay, một số sẽ đi xe máy điện trên làn đường dành cho xe đạp.)


77.

electric scooter /ɪˈlɛktrɪk ˈskuːtə/

(np) xe điện

Not all students will be walking to school today, some will be riding their electric scooters in cycle lanes.

(Không phải tất cả học sinh sẽ đi bộ đến trường hôm nay, một số sẽ đi xe máy điện trên làn đường dành cho xe đạp.)

78.

recreation centre /ˌrek.riˈeɪ.ʃənˈsen.tər/

(np) trung tâm giải trí

The sports and recreation center will provide about 39 different types of activity, ranging from acrobatics to yoga.

(Trung tâm thể thao và giải trí sẽ cung cấp khoảng 39 loại hoạt động khác nhau, từ nhào lộn đến yoga.)


79.

recycle /ˌriːˈsaɪkl/

(v) tái chế

The Japanese recycle more than half their waste paper.

(Người Nhật tái chế hơn một nửa giấy thải của họ.)

80.

attract /əˈtrækt/

(v) thu hút

I can attract an audience during a presentation.

(Tôi có thể thu hút khán giả trong khi thuyết trình.)

  • Luyện tập từ vựng Unit 8 Tiếng Anh 11 English Discovery

    Tổng hợp từ vựng Unit 8 Tiếng Anh 11 English Discovery

  • Tiếng Anh 11 Unit 8 8.1 Vocabulary

    1. Look at the photos (A-F) below. Write the phrases given under each photo. 2(8.01) Listen to a dialogue between a mother and her daughter discussing future cities. Choose the best answer. 3. Match the words (1-5) with their meanings (A-E). 4. Complete the sentences with the best option. 5. Complete the text with the correct word form. Use the given clues in bold.

  • Tiếng Anh 11 Unit 8 8.2 Grammar

    1. How will homes be smarter in the future? In pairs, list the possible technologies you will be able to use in future homes. 2. Read the text and answer the questions. 3. Fill in the blanks using the words from the box. 4. Read the GRAMMAR FOCUS. Find examples of Future Continuous in the text in Exercise 2. 5. Put the verbs into the correct Future Continuous form.

  • Tiếng Anh 11 Unit 8 8.3 Listening

    1. Look at the photos. In pairs, answer these questions: 2(8.02) Listen to a lecture given by a professor about how people in New York City will travel in the next 50 years. Tick (✓) the main ideas discussed in the lecture. 3(8.03) Listen again and complete the summary of the lecture with A WORD or A NUMBER from the lecture.

  • Tiếng Anh 11 Unit 8 8.4 Reading

    1. Look at the photos. In pairs, discuss: Do you want to live in places like these? In what ways can public spaces be made greener for future cities? 2. Read the article. Find the clues that help you identify the meanings of highlighted words and write them in the table below. Then match them with the types of context clues given.

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> 2K8! chú ý! Mở đặt chỗ Lộ trình Sun 2026: Luyện thi chuyên sâu TN THPT, Đánh giá năng lực, Đánh giá tư duy tại Tuyensinh247.com (Xem ngay lộ trình). Ưu đãi -70% (chỉ trong tháng 3/2025) - Tặng miễn phí khoá học tổng ôn lớp 11, 2K8 xuất phát sớm, X2 cơ hội đỗ đại học. Học thử miễn phí ngay.

close