F. Listening Unit 12 SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức)

Giải F. Listening trang 12 Unit 12 - Tiếng Anh 6 – Global Success (Pearson) Kết nối tri thức với cuộc sống.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

1. Listen to a conversation between Lan and Nam about robots and choose the correct answers.

(Nghe một đoạn hội thoại giữa Lan và Nam về người máy, chọn đáp án đúng.)

1. What does Lan think about robots at first?

A. They are useful.

B. They make us lazy.

C. They make us busy.

2 What does Nam want a robot to do?

A. Play football and do schoolwork.

B. Clean the house and do the gardening.

C. Do the dishes and clean his bedroom.

3. Lan thinks Nam should ________.

A. do the housework himself

B. buy more robots

C. let robots do the housework

4. What kind of robots does Lan think people need?

A. Robot teachers.

B. Robot doctors.

 C. Space robots.

5. What does Nam think about Lan's idea?

A. He does not agree with her.

B. He agrees with her.

C. He is not sure.

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Nam: Look at this poster, Lan. "Robots: Powering Our Future."

Lan: I don't agree with this. I think robots make us lazy.

Nam: Really? But I think they're useful. They can help me do the dishes and clean my bedroom.

Lan: You should do these things yourself.

Nam: But I'm busy with schoolwork. Don't you want a robot to help you do boring tasks?

Lan: Well, maybe. What we really need is robot doctors that can examine and treat us at home.

Nam: That's a great idea!

Tạm dịch:

Nam: Nhìn tấm áp phích này đi, Lan. “Rô-bốt: Thúc đẩy tương lai của chúng ta.”

Lan: Mình không đồng ý với điều đó. Mình nghĩ rô-bốt khiến chúng ta trở nên lười biếng.

Nam: Thật sao? Nhưng mình nghĩ chúng rất hữu ích. Chúng có thể giúp mình rửa bát và dọn dẹp phòng ngủ.

Lan: Bạn nên tự làm những việc đó.

Nam: Nhưng mình bận học. Chẳng lẽ bạn không muốn có một rô-bốt giúp mình làm những công việc nhàm chán sao?

Lan: Ừm, có lẽ. Nhưng điều chúng ta thực sự cần là những rô-bốt bác sĩ có thể khám và chữa bệnh cho chúng ta ngay tại nhà.

Nam: Đó là một ý tưởng tuyệt vời!

Lời giải chi tiết:

1. B

2. C

3. A

4. B

5. B

1. What does Lan think about robots at first?

(Ban đầu Lan nghĩ gì về những người máy?)

A. They are useful.

(Chúng hữu ích.)

B. They make us lazy.

(Chúng làm chúng ta trở nên lười biếng.)

C. They make us busy.

(Chúng làm chúng ta trở nên bận rộn.)

Thông tin: I don't agree with this. I think robots make us lazy.

(Mình không đồng ý với điều đó. Mình nghĩ rô-bốt khiến chúng ta trở nên lười biếng.)

Đáp án: B

2. What does Nam want a robot to do?

(Nam muốn người máy làm gì?)

A. Play football and do schoolwork.

(Chơi bóng đá và làm bài tập ở trường.)

B. Clean the house and do the gardening.

(Dọn dẹp nhà cửa và làm vườn.)

C. Do the dishes and clean his bedroom.

(Rửa bát và dọn dẹp phòng ngủ của cậu ấy.)

Thông tin: They can help me do the dishes and clean my bedroom.

(Chúng có thể giúp mình rửa bát và dọn dẹp phòng ngủ.)

Đáp án: C

3. Lan thinks Nam should ________.

(Lan nghĩ Nam nên ________.)

A. do the housework himself

(tự làm việc nhà.)

B. buy more robots

(mua thêm nhiều người máy.)

C. let robots do the housework

(để người máy làm việc nhà.)

Thông tin: You should do these things yourself.

(Bạn nên tự làm những việc đó.)

Đáp án: A

4. What kind of robots does Lan think people need?

(Lan nghĩ mọi người cần loại người máy nào?)

A. Robot teachers.

(Người máy giáo viên.)

B. Robot doctors.

(Người máy bác sĩ.)

C. Space robots.

(Người máy không gian.)

Thông tin: What we really need is robot doctors that can examine and treat us at home.

(Điều chúng ta thực sự cần là những người máy bác sĩ có thể khám và chữa bệnh cho chúng ta ngay tại nhà.)

Đáp án: B

5. What does Nam think about Lan's idea?

(Nam nghĩ gì về ý tưởng của Lan?)

A. He does not agree with her.

(Cậu ấy không đồng ý với Lan.)

B. He agrees with her.

(Cậu ấy đồng ý với Lan.)

C. He is not sure.

(Cậu ấy không chắc chắn.)

Thông tin: That's a great idea!

(Đó là một ý tưởng tuyệt vời!)

Đáp án: B

Đáp án

2. Listen to a school announcement and complete each sentence with ONE and / or a number.

(Nghe một thông báo ở trường học và hoàn thành những câu sau với MỘT từ và/hoặc số.)

1. The Robot Show is on __________.

2. It starts at __________ p.m.

3. The AI assistant robot can answer simple questions and speak __________ slowly.

4. Students must not touch the robot's __________.

5. Each class should send __________ different students to join each activity.

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Good morning, students. This Friday we will have a Robot Show in the school hall at 3 p.m. There will be three robots on show: a cleaning robot, a music robot, and an AI assistant robot. The AI assistant robot can answer simple questions and speak English slowly. You should try talking to it, but please don't touch its body. You can take photos after the show. There'll be many interesting activities during the Robot Show. To make sure everyone has a chance to participate, each class should send five different students to join one of the activities. If you want to volunteer to help at the show, write your name on the list outside the staff room. Thank you for listening.

Tạm dịch:

Chào buổi sáng các em học sinh. Thứ Sáu này, trường chúng ta sẽ tổ chức Triển lãm Rô-bốt tại hội trường của trường vào lúc 3 giờ chiều. Sẽ có ba loại rô-bốt được trưng bày: rô-bốt dọn dẹp, rô-bốt âm nhạc và rô-bốt trợ lý AI. Rô-bốt trợ lý AI có thể trả lời những câu hỏi đơn giản và nói tiếng Anh một cách chậm rãi. Các em nên thử trò chuyện với nó, nhưng xin đừng chạm vào thân của rô-bốt. Sau buổi triển lãm, các em có thể chụp ảnh. Sẽ có rất nhiều hoạt động thú vị trong suốt chương trình Triển lãm Rô-bốt. Để đảm bảo mọi người đều có cơ hội tham gia, mỗi lớp nên cử năm học sinh khác nhau tham gia một trong các hoạt động. Nếu em muốn tình nguyện hỗ trợ cho buổi triển lãm, hãy ghi tên mình vào danh sách đặt bên ngoài phòng giáo viên. Xin cảm ơn các em đã lắng nghe.

Lời giải chi tiết:

1. Friday

2. 3

3. English

4. body

5. 5/five

1. The Robot Show is on Friday.

(Buổi triển lãm người máy diễn ra vào thứ Sáu.)

2. It starts at 3 p.m.

(Buổi triển lãm bắt đầu lúc 3 giờ chiều.)

3. The AI assistant robot can answer simple questions and speak English slowly.

(Người máy trợ lý AI có thể trả lời những câu hỏi đơn giản và nói tiếng Anh chậm rãi.)

4. Students must not touch the robot's body.

(Học sinh không được chạm vào thân của người máy.)

5. Each class should send 5/five different students to join each activity.

(Mỗi lớp nên cử 5 học sinh khác nhau tham gia mỗi hoạt động.)

Tham Gia Group Dành Cho Lớp 6 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close