D. Reading - Unit 12. Robots - SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)Tổng hợp các bài tập phần: D. Reading - Unit 12. Robots - SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức) Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn
Bài 1 1. Read the advertisement about a new robot and tick (✓) T (True), F (False), or NG (Not Given). (Đọc quảng cáo về một rô-bốt mới và đánh dấu (✓) T (Đúng), F (Sai) hoặc NG (Không có thông tin).) MEET AI-PAL 3000 – YOUR NEW BEST FRIEND! Do you want a smart helper in your house? Meet the AI-Pal 3000, the smartest AI robot for every family! AI-Pal 3000 is not just a toy. It is a powerful helper at home. It can clean your floors, wash the dishes, and even iron your clothes quietly. The best part is its AI technology. It can listen to you and learn what you like. For example, if you are sad, it can play your favourite music to make you feel happier. To communicate better with different users, it can speak three languages: English, Vietnamese, and Japanese. The robot has a very strong battery. It can work for up to 12 hours without stopping. When the battery is low, the robot can return to the charging station by itself. The price is $500. Buy it today at the Super Tech Store and get a free T-shirt!
Phương pháp giải: Tạm dịch: GẶP GỠ AI-PAL 3000 – NGƯỜI BẠN THÂN MỚI CỦA BẠN! Bạn có muốn có một người trợ giúp thông minh trong nhà không? Hãy gặp AI-Pal 3000, rô-bốt AI thông minh nhất dành cho mọi gia đình! AI-Pal 3000 không chỉ là một món đồ chơi. Nó là một trợ thủ đắc lực trong gia đình. Nó có thể lau sàn, rửa bát đĩa và thậm chí là quần áo một cách yên lặng. Điểm tuyệt vời nhất chính là công nghệ AI của nó. Nó có thể lắng nghe bạn và tìm hiểu những điều bạn thích. Ví dụ, nếu bạn buồn, nó có thể phát bản nhạc yêu thích của bạn để giúp bạn cảm thấy vui hơn. Để giao tiếp tốt hơn với những người dùng khác nhau, nó có thể nói ba ngôn ngữ: tiếng Anh, tiếng Việt và tiếng Nhật. Rô-bốt có một viên pin rất khỏe. Nó có thể hoạt động liên tục trong tối đa 12 giờ. Khi pin yếu, rô-bốt có thể tự quay trở về trạm sạc. Giá của rô-bốt là 500 đô la. Hãy mua ngay hôm nay tại cửa hàng Super Tech và nhận một chiếc áo phông miễn phí! 1. AI-Pal 3000 là một rô-bốt thông minh được trang bị công nghệ AI. 2. Rô-bốt này có thể làm các công việc nhà như lau dọn và là quần áo. 3. Rô-bốt có thể nấu những bữa ăn ngon cho gia đình bạn. 4. Rô-bốt chỉ có thể nói một ngôn ngữ. 5. Rô-bốt mất hai giờ để sạc đầy pin. 6. Rô-bốt có thể tự động di chuyển đến trạm sạc khi cần nạp năng lượng. Lời giải chi tiết:
1. The AI-Pal 3000 is a smart robot with AI technology. (AI-Pal 3000 là một rô-bốt thông minh được trang bị công nghệ AI.) Thông tin: Meet the AI-Pal 3000, the smartest AI robot for every family! (Hãy gặp AI-Pal 3000, rô-bốt AI thông minh nhất dành cho mọi gia đình!) Chọn True 2. This robot can do housework like cleaning and ironing. (Rô-bốt này có thể làm các công việc nhà như lau dọn và là quần áo.) Thông tin: It can clean your floors, wash the dishes, and even iron your clothes quietly. (Nó có thể lau sàn, rửa bát đĩa và thậm chí là quần áo một cách yên lặng.) Chọn True 3. The robot can cook delicious meals for your family. (Rô-bốt có thể nấu những bữa ăn ngon cho gia đình bạn.) Bài đọc không đề cập đến việc rô-bốt có thể nấu ăn cho gia đình. Chọn Not Given 4. The robot can speak only one language. (Rô-bốt chỉ có thể nói một ngôn ngữ.) Thông tin: To communicate better with different users, it can speak three languages: English, Vietnamese, and Japanese. (Để giao tiếp tốt hơn với những người dùng khác nhau, nó có thể nói ba ngôn ngữ: tiếng Anh, tiếng Việt và tiếng Nhật.) Chọn False 5. It takes two hours to charge the robot’s battery fully. (Rô-bốt mất hai giờ để sạc đầy pin.) Bài đọc chỉ cho biết người máy có thể hoạt động tối đa 12 giờ và tự quay về trạm sạc khi pin yếu, không đề cập đến thời gian cần thiết để sạc đầy pin. Chọn Not Given 6. The robot can move to the charging station automatically when it needs power. (Rô-bốt có thể tự động di chuyển đến trạm sạc khi cần sạc năng lượng.) Thông tin: When the battery is low, the robot can return to the charging station by itself. (Khi pin yếu, rô-bốt có thể tự quay trở về trạm sạc.) Chọn True
1. The AI-Pal 3000 is a smart robot with AI technology. (AI-Pal 3000 là một rô-bốt thông minh được trang bị công nghệ AI.) Thông tin: Meet the AI-Pal 3000, the smartest AI robot for every family! (Hãy gặp AI-Pal 3000, rô-bốt AI thông minh nhất dành cho mọi gia đình!) Chọn True 2. This robot can do housework like cleaning and ironing. (Rô-bốt này có thể làm các công việc nhà như lau dọn và là quần áo.) Thông tin: It can clean your floors, wash the dishes, and even iron your clothes quietly. (Nó có thể lau sàn, rửa bát đĩa và thậm chí là quần áo một cách yên lặng.) Chọn True 3. The robot can cook delicious meals for your family. (Rô-bốt có thể nấu những bữa ăn ngon cho gia đình bạn.) Bài đọc không đề cập đến việc rô-bốt có thể nấu ăn cho gia đình. Chọn Not Given 4. The robot can speak only one language. (Rô-bốt chỉ có thể nói một ngôn ngữ.) Thông tin: To communicate better with different users, it can speak three languages: English, Vietnamese, and Japanese. (Để giao tiếp tốt hơn với những người dùng khác nhau, nó có thể nói ba ngôn ngữ: tiếng Anh, tiếng Việt và tiếng Nhật.) Chọn False 5. It takes two hours to charge the robot’s battery fully. (Rô-bốt mất hai giờ để sạc đầy pin.) Bài đọc chỉ cho biết người máy có thể hoạt động tối đa 12 giờ và tự quay về trạm sạc khi pin yếu, không đề cập đến thời gian cần thiết để sạc đầy pin. Chọn Not Given 6. The robot can move to the charging station automatically when it needs power. (Rô-bốt có thể tự động di chuyển đến trạm sạc khi cần sạc năng lượng.) Thông tin: When the battery is low, the robot can return to the charging station by itself. (Khi pin yếu, rô-bốt có thể tự quay trở về trạm sạc.) Chọn True Bài 2 2. Mark Huge, a robot expert, is now online answering questions from Sarah, Jeremy and Nubira about the story and design of robots. Read his blog and choose the correct answer A, B, C or D for each gap (Mark Huge, một chuyên gia robot, đang online để trả lời các câu hỏi từ Sarah, Jeremy và Nubira về câu chuyện và thiết kế của robot. Đọc blog của ông ấy và chọn đáp án đúng) 1. A. on B. in C. at D. to 2. A. on B. into C. in D. to 3. A. looks B. feelings C. expressions D. shows 4. A. bring B. take C. pass D. send 5. A. appear B. go C. have D. buy Phương pháp giải: on (prep): trên in (prep): trong at (prep): tại to (prep): để,... into (prep): vào look (v): nhìn feeling (n): cảm nhận expression (n): sự biểu đạt show (v): thể hiện bring (v):mang tới take (v): giữ lấy pass (v): vượt qua send (v): gửi appear (v): xuất hiện go (v): đi have (v): có buy (v): mua Lời giải chi tiết:
Bài hoàn chỉnh: Do we have smart robots now? Sarah, London, England Yes, we do. Scientists have worked (1) on them. Their robots can interact with people. They can watch people and react to them. Who is working in this field? Jeremy, Sydney, Australia People like Cynthia Breazeal and David Hanson. David has designed a robot head called K-Bot. It has cameras (2) in its eyes and it can make some (3) expressions with its face. Can we buy home robots? Nubira, Tokyo, Japan Yes, we can. Sanyo has developed a security robot called B45. It cans work as a guard in your house and (4) send messages to your mobile phone. We have many home robots in the shops now. Sony haproduced the S3MK2. It cans work as a guard for your houses and do the gardening. It’ll (5) appear in our shops next week. Tạm dịch: Bây giờ chúng ta có robot thông minh không? Sarah, London, Anh Có, chúng tôi làm. Các nhà khoa học đã nghiên cứu về chúng. Robot của họ có thể tương tác với con người. Chúng có thể quan sát mọi người và phản ứng với họ. Ai đang làm việc trong lĩnh vực này? Jeremy, Sydney, Úc Những người như Cynthia Breazeal và David Hanson. David đã thiết kế một đầu robot có tên K-Bot. Nó có camera trong mắt và nó có thể thực hiện một số biểu cảm với khuôn mặt. Chúng ta có thể mua robot gia đình? Nubira, Tokyo, Nhật Bản Có, chúng ta có thể. Sanyo đã phát triển một robot an ninh có tên B45. Nó có thể hoạt động như một người bảo vệ trong ngôi nhà của bạn và gửi tin nhắn đến điện thoại di động của bạn. Hiện chúng tôi có nhiều robot gia đình trong các cửa hàng. Sony đã sản xuất S3MK2. Nó có thể hoạt động như một người bảo vệ cho ngôi nhà của bạn và làm vườn. Nó sẽ xuất hiện trong các cửa hàng của chúng tôi vào tuần tới. Bài 3 3. Read the text and choose the correct answer (A, B, C, or D) for each of the questions from 1 to 5 (Đọc văn bản và chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi từ 1 đến 5) A robot cannot think or do things alone. People use a computer to control it. Today, robots are becoming useful in our lives. They can help us to save a lot of time and work. A robot can do the same work for 24 hours, and yet, it does not complain or get tired. In the US, people use robots as security guards in some important places. These robots can listen for certain noises and send signals for help if there’s trouble or danger. In Japan, people use robots in factories to build cars. In the future, scientists will design many types of intelligent robots. Their robots will help us do many more complicated things. However, some people do not like robots. They fear that one day robots will be too powerful. 1. Why do people use a computer to control a robot? A. Because it can save time and work. B. Because it cannot think or do things alone. C. Because it is too expensive. D. Because it is very useful. 2. Which of the following statements is NOT TRUE according to the text? A. People use computers to control robots. B. Robots cannot do the same work for 24 hours. C. Robots do not get tired of working. D. People use robots as security guards in some important places in the US. 3. The word “it” in the text refers to __________. A. a robot B. a computer C. work D. the US 4. In Japan, people use robots in factories to __________. A. guard important places B. do many more complicated things C. build cars D. listen to certain noises 5. Some people fear that one day robots __________. A. will be busier than humans B. will do complicated things C. will have too much power D. will make too much noise Phương pháp giải: Dịch bài đọc: Một robot không thể suy nghĩ hoặc làm mọi việc một mình. Mọi người sử dụng máy tính để điều khiển nó. Ngày nay, robot đang trở nên hữu ích trong cuộc sống của chúng ta. Chúng có thể giúp chúng ta tiết kiệm rất nhiều thời gian và công việc. Một robot có thể làm công việc tương tự trong 24 giờ, nhưng nó không hề phàn nàn hay mệt mỏi. Ở Mỹ, người ta sử dụng robot làm nhân viên bảo vệ ở một số nơi quan trọng. Những robot này có thể lắng nghe một số tiếng ồn nhất định và gửi tín hiệu cầu cứu nếu có sự cố hoặc nguy hiểm. Ở Nhật Bản, người ta sử dụng robot trong các nhà máy để chế tạo ô tô. Trong tương lai, các nhà khoa học sẽ thiết kế nhiều loại robot thông minh. Robot của họ sẽ giúp chúng ta làm nhiều việc phức tạp hơn. Tuy nhiên, một số người không thích robot. Họ lo sợ rằng một ngày nào đó robot sẽ trở nên quyền lực. Lời giải chi tiết:
1. Why do people use a computer to control a robot? (Tại sao con người sử dụng máy tính để điều khiển một robot?) Because it cannot think or do things alone. (Bởi vì nó không thể nghĩ hoặc làm việc một mình.) 2. Which of the following statements is NOT TRUE according to the text? (Khẳng đinh nào dưới đây KHÔNG ĐÚNG theo văn bản?) Robots cannot do the same work for 24 hours. (Robot không thể làm công việc tương tự trong 24 giờ) 3. The word “it” in the text refers to a robot. (Từ “it” trong văn bản liên quan tới một người máy.) 4. In Japan, people use robots in factories to build cars. (Tại Nhật Bản, con người sử dụng robot trong nhà máy để chế tạo ô tô.) 5. Some people fear that one day robots will have too much power. (Một số người sợ rằng một ngày nào đó robot sẽ có quá nhiều sức mạnh.) C. will have too much power
|






Danh sách bình luận