F. Listening Unit 10 SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức)Giải F. Listening trang 93 Unit 10 - Tiếng Anh 6 – Global Success (Pearson) Kết nối tri thức với cuộc sống. Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn
Bài 1 1. Listen to a conversation between Nam and Lien about her future house and circle the correct answer A, B, or C. (Nghe đoạn hội thoại giữa Nam và Liên về ngôi nhà tương lai của cô ấy và khoanh tròn đáp án đúng A, B hoặc C.) 1. What type of house will Lien want to live in the future? A. A villa. B. A hotel. C. A mansion. 2. Where will it be? A. Near the coast. B. In the mountains. C. In the city. 3. How many rooms will it have? A. Thirty. B. Forty. C. Fifty. 4. What kind of garden will it be? A. A flower garden. B. A peach garden. C. A vegetable garden. 5. Why will Lien need two swimming pools? A. Because she will invite the neighbours to use them. B. Because she will swim every day. C. Because she will use each of them differently. Phương pháp giải: Bài nghe: Nam: So, Lien, what will your future house be like? Lien: Well, it’ll be a huge mansion near the coast with a view of the ocean. But it won’t be too far from the city. It will have forty modern rooms, a large garden and two swimming pools. Nam: Forty rooms? It sounds like a hotel to me! But I like the idea of the garden. What kind of garden will there be? Lien: There’ll be a flower garden where I can relax and listen to the birds in the evening. You know, it will be very quiet because I’ll have no neighbours. Nam: Really? No neighbours at all? What about the swimming pools? Why do you need two? Lien: Well, one will be small and heated, but deep, for relaxation. The other one will be long and narrow, designed for swimming and training. Nam: Wow! What a luxury house! Tạm dịch: Nam: Vậy Liên này, ngôi nhà tương lai của cậu sẽ như thế nào? Liên: Ừm, đó sẽ là một biệt thự lớn gần bờ biển, có tầm nhìn hướng ra đại dương. Nhưng nó sẽ không quá xa thành phố. Ngôi nhà sẽ có 40 phòng hiện đại, một khu vườn rộng và hai bể bơi. Nam: Bốn mươi phòng à? Nghe giống một khách sạn quá! Nhưng mình thích ý tưởng về khu vườn. Khu vườn đó sẽ là vườn gì? Liên: Sẽ là một vườn hoa, nơi mình có thể thư giãn và lắng nghe tiếng chim hót vào buổi tối. Cậu biết không, ở đó sẽ rất yên tĩnh vì mình sẽ không có hàng xóm. Nam: Thật sao? Không có hàng xóm luôn à? Thế còn hai bể bơi thì sao? Tại sao cậu cần tới hai bể? Liên: À, một bể sẽ nhỏ, có hệ thống nước ấm nhưng khá sâu để thư giãn. Bể còn lại sẽ dài và hẹp, được thiết kế dành cho việc bơi lội và luyện tập. Nam: Wow! Đúng là một ngôi nhà sang trọng! Lời giải chi tiết:
1. What type of house will Lien want to live in the future? (Liên sẽ sống trong trong kiểu nhà nào trong tương lai?) A. A villa. (Biệt thự) B. A hotel. (Khách sạn) C. A mansion. (Dinh thự) Thông tin: Well, it’ll be a huge mansion near the coast with a view of the ocean. (Ừm, đó sẽ là một biệt thự lớn gần bờ biển, có tầm nhìn hướng ra đại dương.) Đáp án: C 2. Where will it be? (Ngôi nhà sẽ ở đâu?) A. Near the coast. (Gần bờ biển) B. In the mountains. (Trên núi) C. In the city. (Trong thành phố) Thông tin: Well, it’ll be a huge mansion near the coast with a view of the ocean. But it won’t be too far from the city. (Ừm, đó sẽ là một dinh thự lớn gần bờ biển, có tầm nhìn hướng ra đại dương. Nhưng nó sẽ không quá xa thành phố.) Đáp án: A 3. How many rooms will it have? (Ngôi nhà sẽ có bao nhiêu phòng?) A. Thirty. (Ba mươi) B. Forty. (Bốn mươi) C. Fifty. (Năm mươi) Thông tin: It will have forty modern rooms, a large garden and two swimming pools. (Ngôi nhà sẽ có 40 phòng hiện đại, một khu vườn rộng và hai bể bơi.) Đáp án: B 4. What kind of garden will it be? (Khu vườn sẽ là loại vườn gì?) A. A flower garden. (Vườn hoa) B. A peach garden. (Vườn đào) C. A vegetable garden. (Vườn rau) Thông tin: There’ll be a flower garden where I can relax and listen to the birds in the evening. (Sẽ có một vườn hoa, nơi mình có thể thư giãn và lắng nghe tiếng chim hót vào buổi tối.) Đáp án: A 5. Why will Lien need two swimming pools? (Tại sao Liên cần hai bể bơi?) A. Because she will invite the neighbours to use them. (Vì cô ấy sẽ mời hàng xóm đến sử dụng chúng.) B. Because she will swim every day. (Vì cô ấy sẽ bơi mỗi ngày.) C. Because she will use each of them differently. (Vì cô ấy sẽ sử dụng mỗi bể với một mục đích khác nhau.) Thông tin: Well, one will be small and heated, but deep, for relaxation. The other one will be long and narrow, designed for swimming and training. (À, một bể sẽ nhỏ, có nước ấm nhưng khá sâu để thư giãn. Bể còn lại sẽ dài và hẹp, được thiết kế để bơi lội và luyện tập.) Đáp án: C Bài 2 2. Listen to a boy talking about his future house and tick (✓) T (True) or F (False). (Nghe một bạn nam nói về ngôi nhà tương lai của mình và đánh dấu (✓) Đúng (T) hoặc Sai (F).) 1. His future house will be a hi-tech cottage. 2. There’ll be no need to do any housework. 3. A robot chef will help him to cook meals. 4. A flying car will take him to see his friends in other countries. 5. He will be able to talk to his robot chef and other smart devices. Phương pháp giải: Bài nghe: My future house? Oh, it’ll be a hi-tech cottage in the forest. There’ll be lots of old trees around the house. It will be spacious and comfortable, and will have ten rooms, five bathrooms and a modern kitchen. I’ll have smart robots to help me do the housework. In the kitchen, a robot chef will help me prepare and cook meals. My future house will also have several super smart computers. They will help me to talk to my friends in other countries. There’ll be two driverless cars to take me to different places. But there’ll be another amazing thing about my future house. All smart devices will not only respond to voice commands, but they will also be able to understand and talk to me. Tạm dịch: Ngôi nhà tương lai của mình à? À, đó sẽ là một ngôi nhà nhỏ hiện đại (hi-tech cottage) nằm trong rừng. Xung quanh nhà sẽ có rất nhiều cây cổ thụ. Ngôi nhà sẽ rộng rãi, tiện nghi và có 10 phòng, 5 phòng tắm cùng một căn bếp hiện đại. Mình sẽ có những robot thông minh giúp làm việc nhà. Trong bếp, một robot đầu bếp sẽ giúp mình chuẩn bị và nấu các bữa ăn. Ngôi nhà tương lai của mình cũng sẽ có một số máy tính siêu thông minh. Chúng sẽ giúp mình trò chuyện với bạn bè ở các quốc gia khác. Sẽ có hai chiếc ô tô tự lái đưa mình đến nhiều nơi khác nhau. Nhưng còn một điều tuyệt vời nữa về ngôi nhà tương lai của mình. Tất cả các thiết bị thông minh không chỉ phản hồi các lệnh bằng giọng nói mà còn có thể hiểu và trò chuyện với mình. Lời giải chi tiết:
1. His future house will be a hi-tech cottage. (Ngôi nhà tương lai của cậu ấy sẽ là một ngôi nhà nhỏ công nghệ cao.) Thông tin: My future house? Oh, it’ll be a hi-tech cottage in the forest. (Ngôi nhà tương lai của mình à? Ồ, đó sẽ là một ngôi nhà nhỏ công nghệ cao trong rừng.) Đáp án: T 2. There’ll be no need to do any housework. (Sẽ không cần phải làm bất kỳ công việc nhà nào.) Thông tin: I’ll have smart robots to help me do the housework. (Mình sẽ có những robot thông minh giúp làm việc nhà.) Đáp án: F 3. A robot chef will help him to cook meals. (Một robot đầu bếp sẽ giúp cậu ấy nấu các bữa ăn.) Thông tin: In the kitchen, a robot chef will help me prepare and cook meals. (Trong bếp, một robot đầu bếp sẽ giúp mình chuẩn bị và nấu các bữa ăn.) Đáp án: T 4. A flying car will take him to see his friends in other countries. (Một chiếc ô tô bay sẽ đưa cậu ấy đi thăm bạn bè ở các quốc gia khác.) Thông tin: My future house will also have several super smart computers. They will help me to talk to my friends in other countries. There’ll be two driverless cars to take me to different places. (Ngôi nhà tương lai của mình cũng sẽ có một số máy tính siêu thông minh. Chúng sẽ giúp mình trò chuyện với bạn bè ở các quốc gia khác. Sẽ có hai chiếc ô tô tự lái đưa mình đến nhiều nơi khác nhau.) Đáp án: F 5. He will be able to talk to his robot chef and other smart devices. (Cậu ấy sẽ có thể trò chuyện với robot đầu bếp và các thiết bị thông minh khác.) Thông tin: All smart devices will not only respond to voice commands, but they will also be able to understand and talk to me. (Tất cả các thiết bị thông minh không chỉ phản hồi lệnh bằng giọng nói mà còn có thể hiểu và trò chuyện với mình.) Đáp án: T
|







Danh sách bình luận