C. Grammar Unit 5 SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)

Tổng hợp lời giải bài tập C. Grammar Unit 5 SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

1. Which one is different? Circle A, B, or C. 

(Từ nào khác? Khoanh tròn A, B hoặc C.)

Example:

A. cheese (phô mai)   

B. butter (bơ)   

C. banana (chuối)

=> Chọn C

Phương án C là danh từ đếm được, phương án A, B là danh từ không đếm được.

1. A. river                    B. lake                         C. water

2. A. tea                      B. apple                       C. cake

3. A. wonder               B. nature                     C. desert

4. A. sandwich             B. meat                       C. bread

5. A. beach                  B. cave                       C. beauty

6. A. item                    B. air                           C. compass

Phương pháp giải:

- countable noun: danh từ đếm được

- uncountable noun: danh từ không đếm được

Lời giải chi tiết:

1. C

2. A

3. B

4. A

5. C

6. B

1. C 

river (countable noun): dòng sông                 

lake (countable noun): hồ                              

water (uncountable noun): nước

2. A 

tea (uncountable noun): trà                        

apple (countable noun): táo                        

cake (countable noun): bánh

3. B 

wonder (countable noun): kì quan              

nature (uncountable noun): thiên nhiên                     

desert (countable noun): sa mạc

4. A 

sandwich (countable noun): bánh mì sandwich               

meat (uncountable noun): thịt                       

bread (uncountable noun): bánh mì

5. C 

beach (countable noun): bãi biển                    

cave (countable noun): hang động                        

beauty (uncountable noun): vẻ đẹp

6. B 

item (countable noun): món đồ                        

air (uncountable noun): không khí                       

compass (countable noun): la bàn/ com pa

Bài 2

5. Choose the correct option to complete each sentence.

(Chọn phương án đúng để hoàn thành mỗi câu.)

1. Her ______________ very curly.

A. hair is                           

B. hairs are

2. Today I have got ______________ to do.

A. much work                   

B. many works

3. I think too ______________ taught in schools.

A. many mathematics are   

B. much mathematics is

4. We are all eager to increase our ______________. 

A. knowledge                    

B. knowledges

5. Could you pass me ______________, please? 

A. a salt                            

B. some salt

6. ______________ cheese cubes have you got in the box? 

A. How much                    

B. How many

Lời giải chi tiết:

1. A

2. A

3. B

4. A

5. B

6. B

1. A (hair không đếm được)

Her hair is very curly.

(Tóc của cô ấy rất xoăn.)

2. A (work với nghĩa “công việc” không đếm được)

Today I have got much work to do.

(Hôm nay tôi có quá nhiều việc phải làm.)

3. B (mathematics không đếm được)

I think too much mathematics is taught in schools.

(Tôi nghĩ Toán được dạy quá nhiều ở trường.)

4. A (knowledge không đếm được)

We are all eager to increase our knowledge

(Tất cả chúng ta đều mong muốn nâng cao kiến thức của mình.)

5. B (salt không đếm được)

Could you pass me some salt, please? 

(Bạn có thể đưa cho tôi một ít muối không?)

6. B (cheese cube đếm được)

How many cheese cubes have you got in the box? 

(Bạn có bao nhiêu viên phô mai trong hộp?)

Bài 3

6. Tick Y (Yes) or N (No) for these sentences.

(Tích vào Y (đúng) hoặc N (sai) cho các câu này.)

 

Y

N

1. You must pay attention during the lesson.

   

2. You must be quiet in the library.

   

3. You mustn’t wear trainers when you do sport.

   

4. You must shout at the museum.

   

5. Passengers mustn’t talk to the driver while the bus is in motion.

   

6. You mustn’t eat fruit and vegetables every day.

   

Lời giải chi tiết:

 

Y

N

1. You must pay attention during the lesson.

(Các bạn phải chú ý trong giờ học.)

 

2. You must be quiet in the library.

(Bạn phải yên tĩnh trong thư viện.)

 

3. You mustn’t wear trainers when you do sport.

(Bạn không được mang giày thể thao khi chơi thể thao.)

 

4. You must shout at the museum.

(Bạn phải hét vào viện bảo tàng.)

 

5. Passengers mustn’t talk to the driver while the bus is in motion.

(Hành khách không được nói chuyện với tài xế khi xe buýt đang di chuyển.)

 

6. You mustn’t eat fruit and vegetables every day.

(Bạn không được ăn trái cây và rau quả mỗi ngày.)

 

Bài 4

7. Complete the following sentences, using must/ mustn't, and the words given.

(Hoàn thành các câu sử dụng must/ mustn't, và các từ được cho.)

1. If you are sick, you/ go to see the doctor.

___________________________________

2. When you are on the airplane, you/shout.

___________________________________

3. Before you go to bed, you/brush your teeth.

___________________________________

4. When you are in the library, you/ talk loudly.

___________________________________

5. When you are doing an English test, you/ use a dictionary.

___________________________________

6. When you are in a car, you/ fasten your seat belt.

___________________________________

Phương pháp giải:

- must + động từ nguyên thể: phải (bắt buộc)

- mustn't + động từ nguyên thể: không được (cấm)

Lời giải chi tiết:

1. If you are sick, you must go to see the doctor.

(Nếu bạn bị bệnh, bạn phải đi gặp bác sĩ.)

2. When you are on the airplane, you mustn't shout.

(Khi ở trên máy bay, bạn không được la hét.)

3. Before you go to bed, you must brush your teeth.

(Trước khi đi ngủ, bạn phải đánh răng.)

4. When you are in the library, you mustn't talk loudly.

(Khi ở trong thư viện, bạn không được nói chuyện ồn ào.)

5. When you are doing an English test, you mustn't use a dictionary.

(Khi bạn làm bài kiểm tra tiếng Anh, bạn không được sử dụng từ điển.)

6. When you are in a car, you must fasten your seat belt.

(Khi ngồi trên xe ô tô, bạn phải thắt dây an toàn.)

Tham Gia Group Dành Cho Lớp 6 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close