C. Speaking - Unit 10. Our Houses In The Future - SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)Tổng hợp các bài tập phần: C. Speaking - Unit 10. Our Houses In The Future - SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức) Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn
Bài 1 1. Work with a friend. Make a mini conversation to express your surprise about the following situations. Then change roles. (Nói chuyện với một người bạn. Tạo một cuộc hội thoại để bày tỏ sự bất ngờ của em trong những tình huống sau. Sau đó đổi vai.) 1. You see that your friend got a new bike from his / her parents for Tet. (Em thấy người bạn đó có được một chiếc xe đạp từ bố mẹ của bạn ấy vào dịp Tết.) 2. You see that your friend got a smartphone from his / her parents on his / her birthday. (Em thấy bạn của em được tặng bố mẹ một chiếc điện thoại vào dịp sinh nhật.) Lời giải chi tiết: 1. A: Hello, Hoa. (A: Xin chào, Hoa.) B: Hello, Nam. Wow! Is that your bike? It looks great. (B: Xin chào, Nam. Oa! Đó có phải là xe đạp của bạn không? Trông nó đẹp quá.)
A: Yes, it’s my new bike. My parents gave it to me for Tet. (A: Đúng vậy, đó là chiếc xe đạp mới của mình. Bố mẹ đã tặng nó cho mình vào dịp Tết.) 2. A: Hi, Lan. (A: Chào Lan.) B: Hi, Nga. Wow! Is that your smartphone? It looks amazing. (B: Chào Nga. Oa! Đó có phải là điện thoại thông minh của bạn không? Trông nó tuyệt quá.) A: Yes, it’s my new smartphone. My parents gave it to me for my birthday. (A: Đúng vậy, đó là chiếc điện thoại thông minh mới của mình. Bố mẹ đã tặng nó cho mình vào dịp sinh nhật.) Bài 2 2. Answer the questions about the house you would like to live in in the future. (Trả lời các câu hỏi về ngôi nhà em muốn ở trong tương lai.) 1. What type of house will it be? (Đó sẽ là kiểu nhà gì?) 2. Where will it be? (Nó sẽ ở đâu?) 3. What will it look like? (Nó sẽ như thế nào?) 4. How many rooms will it have? (Nó sẽ có bao nhiêu phòng?) 5. What will be there around the house? (Sẽ có gì xung quanh ngôi nhà?) 6. What appliances will the house have? (Ngôi nhà sẽ có những đồ dùng gì?) Lời giải chi tiết: 1. I will live in a villa. (Tôi sẽ sống trong một căn biệt thự.) 2. It will be in a small countryside. (Nó sẽ nằm ở một vùng ngoại ô nhỏ.) 3. It will be modern and full of green colour. (Nó sẽ hiện đại và tràn ngập màu xanh.) 4.There will be have 7 rooms: 1 living room, 3 bedrooms, 2 bathrooms and 1 big kitchen. (Ngôi nhà sẽ có 7 phòng: 1 phòng khách, 3 phòng ngủ, 2 phòng tắm và 1 phòng bếp lớn.) 5. I will plant trees and flowers around my house. (Tôi sẽ trồng cây và hoa xung quanh nhà của tôi.) 6. The house will have intelligent equipments like washing machine,wash dishes to help me do the housework. (Ngôi nhà sẽ có những thiết bị thông minh như máy giặt, máy rửa bát để giúp tôi làm việc nhà.) Bài 3 3. Tell your friend about the house you would like to live in in the future, using the answers in 2. (Nói với bạn bè của em về ngôi nhà em muốn ở trong tương lai, sử dụng các câu trả lời ở Bài 2.) Example: I'd like to tell you about my dream house. It'll be a big brick house in a small village in the mountains... (Ví dụ: Tôi muốn kể cho bạn nghe về ngôi nhà mơ ước của tôi. Đó sẽ là một ngôi nhà gạch lớn trong một ngôi làng nhỏ trên núi ...) Lời giải chi tiết: I'd like to tell you about my dream house. It will be a big villa in a small countryside. It will be modern and full of green colour of trees and grass. There will be have 7 rooms: 1 living room, 3 bedrooms, 2 bathrooms and 1 big kitchen. I will plant trees and flowers around my house. The house will have smart appliances like washing machine, wash dishes to help me do the housework. Tạm dịch: Tôi muốn kể cho bạn nghe về ngôi nhà mơ ước của tôi. Nó sẽ là một biệt thự lớn ở một vùng quê nhỏ. Nó sẽ hiện đại và tràn ngập màu xanh của cỏ cây. Sẽ có 7 phòng: 1 phòng khách, 3 phòng ngủ, 2 nhà vệ sinh và 1 nhà bếp lớn. Tôi sẽ trồng cây và hoa xung quanh nhà của tôi. Ngôi nhà sẽ có những thiết bị thông minh như máy giặt, máy rửa bát để giúp tôi làm việc nhà.
|






Danh sách bình luận