Yết kiến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gặp người bề trên với tư cách là khách.
Ví dụ:
Tôi được sắp xếp yết kiến giám đốc vào chiều nay.
Nghĩa: Gặp người bề trên với tư cách là khách.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, đoàn thiếu nhi được yết kiến bác hiệu trưởng trong phòng họp.
- Chú lính nhỏ háo hức yết kiến vị tướng để báo tin vui.
- Nhà văn nhí được mời yết kiến cô hiệu phó sau khi đoạt giải viết văn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đại sứ đến yết kiến quốc vương, mở đầu chuyến thăm hữu nghị.
- Người học trò xin yết kiến thầy cũ để bày tỏ lòng biết ơn.
- Phái đoàn khoa học yết kiến viện trưởng trước khi trình bày đề án.
3
Người trưởng thành
- Tôi được sắp xếp yết kiến giám đốc vào chiều nay.
- Quan khách yết kiến bậc trưởng thượng, lời chào trang trọng mà ấm áp.
- Ông cụ áo dài khăn đóng yết kiến quan đốc học, mượn một góc sân trường cho buổi giảng chữ Nôm.
- Trước khi nhận nhiệm vụ, bà đến yết kiến chủ tịch hội đồng, trao bức thư tay viết vội mà trang nghiêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gặp người bề trên với tư cách là khách.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cấm triều
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| yết kiến | Trang trọng, cổ/văn chương; chỉ dùng trong hệ thống tôn ti, lễ nghi; sắc thái kính cẩn, trung tính-văn nhã, mức độ mạnh hơn “gặp” Ví dụ: Tôi được sắp xếp yết kiến giám đốc vào chiều nay. |
| bái kiến | Trang trọng, cổ điển; kính cẩn hơn, dùng trước bậc tôn trưởng/quân vương Ví dụ: Sứ thần bái kiến hoàng thượng. |
| triều kiến | Trang trọng, hành chính-cổ; thường trong bối cảnh vào triều gặp vua/chúa Ví dụ: Các quan vào triều kiến nhà vua. |
| bái yết | Rất trang trọng, cổ; sắc thái lễ nghi tôn miếu hoặc bề trên Ví dụ: Phái đoàn bái yết quốc tổ. |
| cấm triều | Cổ, hành chính; nhà vua không cho vào chầu (ngăn việc gặp bề trên) Ví dụ: Hôm nay cấm triều, các quan không được yết kiến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản trang trọng, mô tả các cuộc gặp gỡ chính thức với lãnh đạo hoặc người có địa vị cao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết để tạo không khí trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thích hợp trong các ngữ cảnh chính thức hoặc lịch sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các cuộc gặp gỡ chính thức với người có địa vị cao.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc thân mật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "gặp gỡ" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gặp gỡ" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Khác biệt với "hội kiến" ở mức độ trang trọng và tính chất của cuộc gặp.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đi yết kiến", "được yết kiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "vua", "lãnh đạo") và trạng từ chỉ thời gian (như "hôm nay", "ngày mai").






Danh sách bình luận