Bái yết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Yết kiến, trình diện người trên một cách cung kính.
Ví dụ: Phái đoàn ngoại giao đã bái yết Quốc vương để trình quốc thư.
Nghĩa: Yết kiến, trình diện người trên một cách cung kính.
1
Học sinh tiểu học
  • Các bạn nhỏ bái yết thầy hiệu trưởng trong buổi lễ khai giảng.
  • Chúng em bái yết tượng đài các anh hùng để tỏ lòng biết ơn.
  • Khi đến chùa, mọi người thường bái yết Phật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoàn đại biểu đã bái yết Chủ tịch nước tại Phủ Chủ tịch.
  • Theo truyền thống, con cháu sẽ bái yết tổ tiên vào dịp Tết.
  • Các sĩ tử ngày xưa thường bái yết Khổng Tử trước khi vào trường thi.
3
Người trưởng thành
  • Phái đoàn ngoại giao đã bái yết Quốc vương để trình quốc thư.
  • Trong hành trình tìm kiếm chân lý, con người đôi khi cần bái yết những bậc hiền triết để lắng nghe lời dạy.
  • Nghi lễ bái yết tổ đường không chỉ là sự thể hiện lòng thành kính mà còn là sợi dây kết nối các thế hệ.
  • Dù ở vị trí nào, việc bái yết những giá trị cao đẹp luôn là nền tảng cho một nhân cách vững vàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Yết kiến, trình diện người trên một cách cung kính.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bái yết Trang trọng, cung kính, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sử. Ví dụ: Phái đoàn ngoại giao đã bái yết Quốc vương để trình quốc thư.
yết kiến Trang trọng, cung kính, dùng khi gặp người có địa vị cao. Ví dụ: Đoàn đại biểu đã yết kiến Chủ tịch nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản trang trọng, lịch sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm, cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, kính cẩn.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản lịch sử hoặc văn học cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự kính trọng đối với người có địa vị cao hơn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa cách, không tự nhiên.
  • Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "gặp gỡ" nhưng "bái yết" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bái yết vua", "bái yết thầy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc chức danh (vua, thầy, lãnh đạo) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.