Triều kiến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vào chầu ra mắt nhà vua.
Ví dụ:
Quần thần vào điện triều kiến hoàng thượng.
Nghĩa: Vào chầu ra mắt nhà vua.
1
Học sinh tiểu học
- Quan đại thần sáng sớm vào cung để triều kiến nhà vua.
- Người sứ giả mặc áo trang trọng, quỳ xuống triều kiến.
- Trống nổi lên báo hiệu các quan chuẩn bị triều kiến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đoàn sứ giả vượt núi băng rừng, mang thư sang triều kiến hoàng đế.
- Sáng nay, văn võ bá quan vào điện chính để triều kiến theo lễ nghi.
- Vị học sĩ sửa lại mũ áo trước khi triều kiến, lòng vừa hồi hộp vừa tự hào.
3
Người trưởng thành
- Quần thần vào điện triều kiến hoàng thượng.
- Trước giờ triều kiến, sân Rồng lặng như tờ, chỉ nghe tiếng áo gấm sột soạt.
- Ông lão cống sĩ chắt chiu từng lễ tiết, mong một lần triều kiến để dâng kế sách cứu dân.
- Ngọn bút son chờ sẵn bên long án, tựa như lời hẹn của lịch sử với buổi triều kiến sắp bắt đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vào chầu ra mắt nhà vua.
Từ đồng nghĩa:
yết kiến vào chầu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| triều kiến | Trang trọng, cổ xưa, chỉ hành động đến gặp vua hoặc người có địa vị tối cao. Ví dụ: Quần thần vào điện triều kiến hoàng thượng. |
| yết kiến | Trang trọng, cổ xưa, dùng khi gặp người có địa vị cao, đặc biệt là vua chúa. Ví dụ: Sứ thần yết kiến nhà vua để trình quốc thư. |
| vào chầu | Trang trọng, cổ xưa, chỉ việc đến triều đình để gặp vua. Ví dụ: Các quan đại thần vào chầu vua để tâu trình công việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về triều đình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, lịch sự và tôn kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các sự kiện lịch sử hoặc trong bối cảnh văn học cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
- Thường không có biến thể trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "gặp gỡ" hoặc "hội kiến".
- Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh sai lệch ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "triều kiến vua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc chức danh (như "vua", "hoàng đế").





