Chầu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Buổi hát ả đào.
2.
danh từ
Trống chầu (nói tắt).
3.
danh từ
Bữa ăn uống hoặc buổi vui chơi giải trí.
4.
danh từ
Khoảng thời gian; hồi, lúc.
5.
động từ
Hầu trong cung đình để chờ nghe lệnh vua, chúa.
6.
động từ
Hướng vào, quay vào một cái khác được coi là trung tâm.
7.
động từ
Thêm cho người mua một số đơn vị hàng bán lẻ, thường là nông phẩm, theo một tỉ lệ nào đó.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một buổi ăn uống, vui chơi hoặc khi nói về việc thêm hàng cho khách.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi nói về các buổi hát ả đào hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca khi miêu tả các buổi hát ả đào hoặc cảnh cung đình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái vui vẻ, thân mật khi nói về ăn uống, vui chơi.
  • Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương.
  • Khẩu ngữ khi dùng để chỉ việc thêm hàng cho khách.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh thân mật, không trang trọng khi nói về ăn uống, vui chơi.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức trừ khi có liên quan đến văn hóa, lịch sử.
  • Có thể thay thế bằng từ "buổi" hoặc "bữa" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chầu" trong ngữ cảnh tôn giáo (như chầu lễ).
  • Khác biệt với từ "buổi" ở chỗ "chầu" thường mang ý nghĩa vui chơi, giải trí.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới