Diện kiến

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(trtr.). Gặp mặt trực tiếp.
Ví dụ: Tôi được diện kiến giám đốc vào đầu giờ chiều.
Nghĩa: (trtr.). Gặp mặt trực tiếp.
1
Học sinh tiểu học
  • Gần cuối buổi lễ, chúng em được diện kiến cô hiệu trưởng ngoài sân trường.
  • Sáng nay, cả lớp xếp hàng để diện kiến chú bộ đội đến giao lưu.
  • Em háo hức diện kiến bác họ lâu ngày mới về thăm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm câu lạc bộ văn học được diện kiến nhà văn khách mời sau buổi nói chuyện.
  • Bạn ấy hồi hộp chuẩn bị lời chào để diện kiến thầy hiệu trưởng trong buổi khen thưởng.
  • Chuyến tham quan bảo tàng cho chúng mình cơ hội diện kiến nhà khảo cổ nổi tiếng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi được diện kiến giám đốc vào đầu giờ chiều.
  • Đêm trước buổi diện kiến, anh soạn lời trình bày rồi xếp lại, lòng vẫn không yên.
  • Vào khoảnh khắc diện kiến, mọi câu chữ bỗng chốc gọn lại thành một cái chào kính cẩn.
  • Diện kiến không chỉ là gặp, mà còn là thái độ: biết mình nói gì, và biết khi nào nên im lặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản trang trọng, khi nói về việc gặp gỡ người có địa vị cao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo không khí trang trọng hoặc cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thích hợp trong các bối cảnh cần sự lịch sự và trang nghiêm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trang trọng của cuộc gặp gỡ.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, thân mật.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ người có địa vị cao như lãnh đạo, quan chức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "gặp gỡ" hay "tiếp xúc" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
  • Không nên lạm dụng trong các văn bản không cần thiết sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "diện kiến lãnh đạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "diện kiến tổng thống".