Yết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nêu nội dung cần công bố, thông báo ở nơi công cộng cho mọi người biết.
Ví dụ: Công ty yết thông báo tuyển dụng tại bảng tin.
2.
động từ
Yết kiến.
Nghĩa 1: Nêu nội dung cần công bố, thông báo ở nơi công cộng cho mọi người biết.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường yết danh sách lớp ở bảng thông báo.
  • Cô lao công yết nội quy ở cửa ra vào.
  • Thư viện yết giờ mở cửa trước cổng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban tổ chức yết thể lệ cuộc thi ở sảnh, ai đi qua cũng thấy.
  • Phường yết thông báo sửa đường, người dân đọc để chủ động đi lại.
  • Siêu thị yết giá khuyến mãi ngay lối vào, nhìn là hiểu liền.
3
Người trưởng thành
  • Công ty yết thông báo tuyển dụng tại bảng tin.
  • Chung cư yết kế hoạch bảo trì thang máy để cư dân sắp xếp thời gian.
  • Ủy ban yết quyết định xử phạt, như lời nhắc rõ ràng về kỷ cương.
  • Hợp tác xã yết báo cáo tài chính ở phòng sinh hoạt, minh bạch từ con số đến chữ.
Nghĩa 2: Yết kiến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nêu nội dung cần công bố, thông báo ở nơi công cộng cho mọi người biết.
Từ đồng nghĩa:
niêm yết
Từ Cách sử dụng
yết Trang trọng, chính thức, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc công bố công khai. Ví dụ: Công ty yết thông báo tuyển dụng tại bảng tin.
niêm yết Trang trọng, chính thức, thường dùng trong văn bản hành chính, kinh doanh. Ví dụ: Giá cả được niêm yết rõ ràng tại cửa hàng.
Nghĩa 2: Yết kiến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các thông báo chính thức hoặc công khai.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc văn học cổ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc pháp lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gắn liền với ngữ cảnh hành chính hoặc nghi lễ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thông báo công khai hoặc chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm công cộng hoặc cơ quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "yết kiến" trong ngữ cảnh gặp gỡ quan trọng.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ thông dụng như "thông báo" trong giao tiếp hàng ngày.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "yết thị", "yết kiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("yết thị"), trạng từ ("đã yết"), hoặc bổ ngữ chỉ đối tượng ("yết kiến ai").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...