Yểm trợ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như yểm hộ.
Ví dụ:
Anh ở lại yểm trợ, để em ra thương lượng cho êm.
Nghĩa: Như yểm hộ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ở tuyến sau yểm trợ, còn tớ chạy lên cứu bóng.
- Thầy cô đứng gần đó yểm trợ, nên chúng em tự tin biểu diễn.
- Bạn Minh yểm trợ tớ phát biểu: bạn nhắc nhỏ khi tớ quên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội bạn ở ngoài sân yểm trợ, chuyền bóng nhanh để tiền đạo bứt lên.
- Nhóm hậu cần lặng lẽ yểm trợ, chuẩn bị đạo cụ để tiết mục diễn trơn tru.
- Cậu đứng gần cửa sổ yểm trợ, canh giúp để cả nhóm tập dượt không bị quấy rối.
3
Người trưởng thành
- Anh ở lại yểm trợ, để em ra thương lượng cho êm.
- Trong dự án, một người xuất hiện ở tuyến đầu, phần còn lại âm thầm yểm trợ, giữ cho mọi việc không trật nhịp.
- Chúng tôi ký hợp đồng chính, còn đối tác vệ tinh yểm trợ hậu cần, bảo đảm dòng chảy hàng hóa.
- Đôi khi, người nói ít lại yểm trợ mạnh nhất: họ giấu mình để đỡ cho cả đội bước qua chỗ khó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến quân sự hoặc an ninh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực quân sự, an ninh và các hoạt động tác chiến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hỗ trợ, bảo vệ trong bối cảnh nghiêm túc, trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động hỗ trợ trong bối cảnh quân sự hoặc an ninh.
- Tránh dùng trong các tình huống đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động quân sự khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "yểm hộ" nhưng "yểm trợ" thường mang nghĩa rộng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "yểm trợ quân đội", "yểm trợ đồng đội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (quân đội, đồng đội), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (hoàn toàn, tích cực).





