Ý

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Điều suy nghĩ, ý nghĩ (nói khái quát).
2.
danh từ
Nội dung những gì đã được nói ra bằng lời.
3.
danh từ
Ý kiến về việc gì (nói khái quát).
4.
danh từ
Ý muốn hoặc ý định, thường không nói ra.
5.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Ý tứ (nói tắt).
6.
danh từ
(kng.; kết hợp hạn chế). Tính ý (nói tắt).
7.
danh từ
Những biểu hiện ra bên ngoài cho thấy được ý nghĩ, ý định, tình cảm không nói ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn đạt suy nghĩ, ý kiến hoặc ý định cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để trình bày ý kiến, quan điểm hoặc nội dung cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để thể hiện ý tưởng, cảm xúc hoặc thông điệp của tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng thuật ngữ chuyên ngành cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trừu tượng, khái quát, thường mang tính cá nhân.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt suy nghĩ, ý kiến hoặc ý định một cách chung chung.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt cụ thể, chi tiết hoặc trong ngữ cảnh chuyên ngành.
  • Thường kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ có nghĩa cụ thể hơn như "ý kiến", "ý định".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "ý kiến", "ý định" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa "ý" và các từ ghép có "ý".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "ý" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "của", "về".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các động từ chỉ suy nghĩ, nói, hoặc cảm nhận; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ý kiến", "ý tưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "có", "nêu"), tính từ (như "hay", "tốt"), và các danh từ khác (như "kiến", "tưởng").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới