Ý
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Điều suy nghĩ, ý nghĩ.
Ví dụ:
Tôi có ý về cách giải quyết việc này.
2.
danh từ
Nội dung những gì đã được nói ra bằng lời.
Ví dụ:
Tóm lại, ý của anh là hoãn cuộc họp.
3.
danh từ
Ý kiến về việc gì.
Ví dụ:
Tôi xin trình bày ý của mình về phương án ngân sách.
4.
danh từ
Ý muốn hoặc ý định, thường không nói ra.
Ví dụ:
Tôi có ý rút khỏi dự án này.
5.
danh từ
Ý tứ (nói tắt).
Ví dụ:
Anh ấy sống biết ý, nên ai cũng quý.
6.
danh từ
Tình ý (nói tắt).
Ví dụ:
Cô ấy gửi gắm nhiều ý trong lời hỏi thăm ấy.
7.
danh từ
Những biểu hiện ra bên ngoài cho thấy được ý nghĩ, ý định, tình cảm không nói ra.
Ví dụ:
Cái nhướng mày của anh là ý phản đối.
Nghĩa 1: Điều suy nghĩ, ý nghĩ.
1
Học sinh tiểu học
- Con có ý muốn vẽ bức tranh về gia đình.
- Bạn Lan nảy ra ý làm thiệp tặng cô giáo.
- Trong đầu em lóe lên ý giải câu đố.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn mình bỗng có ý mở câu lạc bộ sách ở lớp.
- Trong giờ văn, mình chợt bật ra một ý cho mở bài.
- Ý về chuyến dã ngoại cứ lượn quanh đầu tôi suốt buổi.
3
Người trưởng thành
- Tôi có ý về cách giải quyết việc này.
- Đôi khi một ý thoáng qua cũng đủ xoay hướng cả ngày làm việc.
- Ý về việc đổi nghề cứ âm ỉ, như đốm than không tắt.
- Có những ý đến rất khẽ, nhưng chạm vào ta như hạt mưa đầu mùa.
Nghĩa 2: Nội dung những gì đã được nói ra bằng lời.
1
Học sinh tiểu học
- Cô nhắc lại ý của bài hát cho cả lớp nhớ.
- Bạn kể chuyện, ý là chú mèo đã về nhà.
- Em hiểu ý thầy dặn phải đội mũ khi ra đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu trả lời của bạn, ý nói là nên chia đều việc nhóm.
- Bạn ấy nói ngắn, nhưng ý là xin lỗi cả lớp.
- Thầy giải thích chậm để bọn mình nắm đúng ý của bài.
3
Người trưởng thành
- Tóm lại, ý của anh là hoãn cuộc họp.
- Cô ấy nói nhẹ, nhưng ý bảo đừng làm quá lên.
- Tôi nghe kỹ để chắt lọc đúng ý trong lời phát biểu.
- Đôi dòng ấy, ý không nhiều, nhưng gợi ra cả một khoảng lặng.
Nghĩa 3: Ý kiến về việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Con nêu ý của mình về trò chơi nhóm.
- Cả lớp giơ tay góp ý cho kế hoạch tham quan.
- Bạn nhỏ bày ý thay đổi chỗ ngồi để dễ nhìn bảng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lớp trưởng hỏi ý mọi người về đồng phục mới.
- Mình viết ý vào phiếu khảo sát của trường.
- Nhóm thống nhất chọn ý khả thi nhất cho dự án khoa học.
3
Người trưởng thành
- Tôi xin trình bày ý của mình về phương án ngân sách.
- Ý trái chiều cũng đáng nghe nếu có lý lẽ rõ ràng.
- Cô ấy bảo vệ ý của mình đến cùng, không né tránh tranh luận.
- Nhiều khi, giữ một ý độc lập khó hơn việc theo số đông.
Nghĩa 4: Ý muốn hoặc ý định, thường không nói ra.
1
Học sinh tiểu học
- Con có ý muốn xin lỗi mẹ nhưng còn ngại.
- Bạn Nam có ý nhường chỗ nhưng chưa nói ra.
- Em có ý để dành phần bánh cho em bé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình có ý chuyển chỗ ngồi để dễ tập trung hơn.
- Cậu ấy có ý hẹn gặp sau giờ học, ánh mắt nói trước lời.
- Nhóm trưởng có ý thay kế hoạch, nhưng còn dò phản ứng mọi người.
3
Người trưởng thành
- Tôi có ý rút khỏi dự án này.
- Cô ấy giữ ý muốn nghỉ việc trong lòng, chờ thời điểm thích hợp.
- Anh ta có ý tiến xa hơn trong mối quan hệ, nhưng chưa vội bộc lộ.
- Đến một lúc, ý định âm thầm cũng cần được gọi tên để khỏi tự dằn vặt.
Nghĩa 5: Ý tứ (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Con nói nhỏ thôi cho có ý với người đang ngủ.
- Bạn khép cửa nhẹ tay, rất có ý.
- Đi chơi nhớ xếp hàng, giữ ý với mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy luôn giữ ý khi nói trước đám đông.
- Trong bữa tiệc, nhỏ bạn rất có ý, không làm ồn.
- Nhắn tin muộn thì phải có ý lựa lời, kẻo làm phiền.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy sống biết ý, nên ai cũng quý.
- Giữa nơi công cộng, giữ ý là tôn trọng người khác.
- Cô ta tinh ý, lời chào hỏi vừa đủ, không phô trương.
- Biết ý là nghệ thuật lặng thinh đúng lúc.
Nghĩa 6: Tình ý (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nhìn bạn kia với nhiều ý thương mến.
- Chú tặng cô đóa hoa, gửi ý thân tình.
- Trong bức thiệp có ý quý mến cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin nhắn của cậu mang ý gần gũi hơn bình thường.
- Ánh mắt trao nhau đã đủ nói lên ý cảm mến.
- Bài hát cậu gửi chứa đầy ý dịu dàng, khó giấu.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy gửi gắm nhiều ý trong lời hỏi thăm ấy.
- Một cái nắm tay nhẹ cũng đủ lộ ý yêu đương.
- Anh viết thư, ý tha thiết mà vẫn giữ chừng mực.
- Có những ý chẳng cần nói thành lời, tim tự khắc hiểu.
Nghĩa 7: Những biểu hiện ra bên ngoài cho thấy được ý nghĩ, ý định, tình cảm không nói ra.
1
Học sinh tiểu học
- Cái gật đầu là ý đồng ý.
- Nụ cười của bạn là ý vui mừng.
- Bạn khoanh tay, ý không muốn tranh cãi nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ánh mắt lảng tránh là ý không sẵn sàng trả lời.
- Cô giáo khẽ nhíu mày, ý nhắc lớp giữ trật tự.
- Bạn ấy đặt bút xuống, ý muốn kết thúc cuộc nói chuyện.
3
Người trưởng thành
- Cái nhướng mày của anh là ý phản đối.
- Nụ cười mím môi mang ý giữ kẽ, không muốn đi sâu hơn.
- Chị đặt tay lên vai tôi, ý an ủi mà chẳng cần lời.
- Đôi khi, im lặng là ý rõ ràng nhất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn đạt suy nghĩ, ý kiến hoặc ý định cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để trình bày ý kiến, quan điểm hoặc nội dung cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để thể hiện ý tưởng, cảm xúc hoặc thông điệp của tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng thuật ngữ chuyên ngành cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trừu tượng, khái quát, thường mang tính cá nhân.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Thường không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt suy nghĩ, ý kiến hoặc ý định một cách chung chung.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt cụ thể, chi tiết hoặc trong ngữ cảnh chuyên ngành.
- Thường kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ có nghĩa cụ thể hơn như "ý kiến", "ý định".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "ý kiến", "ý định" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa "ý" và các từ ghép có "ý".
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "ý" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "của", "về".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các động từ chỉ suy nghĩ, nói, hoặc cảm nhận; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ý kiến", "ý tưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "có", "nêu"), tính từ (như "hay", "tốt"), và các danh từ khác (như "kiến", "tưởng").






Danh sách bình luận