Xuất cảnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Qua biên giới, ra khỏi lãnh thổ của một nước.
Ví dụ:
- Tôi hoàn tất thủ tục và xuất cảnh trong buổi chiều nhiều mây.
Nghĩa: Qua biên giới, ra khỏi lãnh thổ của một nước.
1
Học sinh tiểu học
- - Cô ấy cầm hộ chiếu, làm thủ tục xuất cảnh ở sân bay.
- - Gia đình tạm biệt ông ngoại trước khi ông xuất cảnh sang nước khác.
- - Chú hải quan đóng dấu, rồi đoàn khách xuất cảnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Anh trai chuẩn bị giấy tờ để xuất cảnh theo chương trình trao đổi học sinh.
- - Khi loa gọi chuyến bay, họ xếp hàng xuất cảnh, lòng vừa háo hức vừa hồi hộp.
- - Cô hướng dẫn nhắc chúng tôi tắt điện thoại trước khi xuất cảnh qua cửa kiểm soát.
3
Người trưởng thành
- - Tôi hoàn tất thủ tục và xuất cảnh trong buổi chiều nhiều mây.
- - Có người xuất cảnh để tìm cơ hội, có người để tìm lại chính mình.
- - Anh chạm tay lên hộ chiếu, nghe tiếng con dấu khô khốc, và hiểu mình vừa xuất cảnh khỏi những thói quen cũ.
- - Xuất cảnh đôi khi chỉ là bước chân vượt cổng, nhưng là một bước dài trong đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Qua biên giới, ra khỏi lãnh thổ của một nước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xuất cảnh | trung tính, hành chính – pháp lý, sắc thái trang trọng nhẹ Ví dụ: - Tôi hoàn tất thủ tục và xuất cảnh trong buổi chiều nhiều mây. |
| nhập cảnh | trung tính, hành chính – pháp lý; đối nghĩa trực tiếp Ví dụ: Du khách phải làm thủ tục nhập cảnh tại sân bay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đi du lịch hoặc công tác nước ngoài.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến thủ tục hải quan, di trú và các bài báo về du lịch quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành hải quan, di trú và luật pháp quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc rời khỏi một quốc gia để đến quốc gia khác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến biên giới quốc gia.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhập cảnh" - nghĩa là vào một quốc gia.
- Chú ý không dùng từ này khi chỉ di chuyển trong nội địa.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các tình huống liên quan đến pháp lý và hành chính.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã xuất cảnh", "sẽ xuất cảnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, phó từ chỉ thời gian, ví dụ: "người xuất cảnh", "sắp xuất cảnh".





