Hồi hương

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Xem hồi.
Ví dụ: (Nghĩa dẫn chiếu, không có ví dụ minh hoạ độc lập.)
2.
động từ
Trở về hoặc để cho trở về quê hương, xứ sở sau nhiều năm sinh sống ở nơi xa, ở nước ngoài.
Ví dụ: Anh quyết định hồi hương, khép lại những năm bôn ba xứ người.
Nghĩa 1: Xem hồi.
1
Học sinh tiểu học
  • (Nghĩa này chỉ dẫn chiếu, không có ví dụ riêng.)
  • (Xin xem mục từ “hồi” để hiểu nghĩa.)
  • (Không dùng nghĩa này để đặt câu.)
2
Học sinh THCS – THPT
  • (Nghĩa dẫn chiếu: xem mục “hồi”.)
  • (Không triển khai ví dụ vì chỉ là tham chiếu.)
  • (Chuyển sang nghĩa sau để có ví dụ cụ thể.)
3
Người trưởng thành
  • (Nghĩa dẫn chiếu, không có ví dụ minh hoạ độc lập.)
  • (Tra mục “hồi” để xem giải nghĩa đầy đủ.)
  • (Giữ nguyên tính chất tham chiếu, không đặt câu.)
  • (Ví dụ sẽ nằm ở nghĩa kế tiếp, là nghĩa nội dung.)
Nghĩa 2: Trở về hoặc để cho trở về quê hương, xứ sở sau nhiều năm sinh sống ở nơi xa, ở nước ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau nhiều năm, bác Tư hồi hương về làng cũ.
  • Chú mèo theo chủ hồi hương, trở lại ngôi nhà xưa.
  • Cả nhà vui khi ba mẹ con hồi hương sau chuyến làm việc xa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau mùa dịch, nhiều lao động hồi hương để bắt đầu lại ở quê.
  • Ông ngoại bảo, hồi hương không chỉ là chuyến đi, mà là quay về vòng tay người thân.
  • Cô ấy hồi hương và mở một lớp học nhỏ ngay con đường tuổi thơ.
3
Người trưởng thành
  • Anh quyết định hồi hương, khép lại những năm bôn ba xứ người.
  • Có người hồi hương vì mỏi mệt, có người vì nhận ra quê nhà chưa từng rời họ.
  • Chuyến hồi hương đôi khi là một cuộc thương lượng giữa ký ức và hiện tại.
  • Hồi hương, ta học cách nói lời chào với quá khứ và lời hẹn với ngày mai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc trở về quê sau thời gian dài xa cách.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về di cư, chính sách nhập cư hoặc các bài báo về người Việt Nam ở nước ngoài trở về.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để diễn tả nỗi nhớ quê hương, cảm xúc khi trở về quê nhà.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc nhớ nhung, gắn bó với quê hương.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết.
  • Thường mang sắc thái tích cực, ấm áp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trở về quê hương sau thời gian dài xa cách.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quê hương hoặc không có yếu tố thời gian xa cách.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh có yếu tố cảm xúc hoặc sự kiện quan trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự trở về thông thường như "trở về" hoặc "về quê".
  • Khác biệt với "trở về" ở chỗ nhấn mạnh yếu tố quê hương và thời gian xa cách.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hồi hương" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hồi hương" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hồi hương" thường đứng sau các từ chỉ định như "sự" hoặc "việc". Khi là động từ, nó có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã hồi hương", "sẽ hồi hương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "hồi hương" thường kết hợp với các từ chỉ định như "sự", "việc". Khi là động từ, nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian như "đã", "sẽ".