Di cư
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dời đến ở một miền hay một nước khác để sinh sống.
Ví dụ:
Anh ấy di cư sang Canada để lập nghiệp.
2.
động từ
(id.). Như di trú (ng. 2).
Nghĩa 1: Dời đến ở một miền hay một nước khác để sinh sống.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình bạn Nam di cư lên thành phố để tìm chỗ ở mới.
- Chú của Lan di cư sang nước khác để làm việc và đoàn tụ với người thân.
- Bố mẹ quyết định di cư về miền quê để bắt đầu cuộc sống yên bình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều người di cư từ vùng lũ để mong có cuộc sống an toàn và ổn định hơn.
- Khi nhà máy mở ở tỉnh bên, một số gia đình di cư theo cơ hội việc làm.
- Di cư vì mưu sinh khiến họ rời nơi chôn nhau cắt rốn, nhưng mang theo hy vọng đổi đời.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy di cư sang Canada để lập nghiệp.
- Di cư là lựa chọn khó khăn khi buộc phải rời bỏ ký ức, nhưng cũng là cánh cửa cho tương lai.
- Không ít người di cư theo dòng vốn và việc làm, để rồi học cách bắt rễ ở vùng đất khác.
- Giữa nỗi nhớ quê và mong muốn ổn định, quyết định di cư luôn là một phép cân đo đời người.
Nghĩa 2: (id.). Như di trú (ng. 2).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dời đến ở một miền hay một nước khác để sinh sống.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ở lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| di cư | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, báo chí. Ví dụ: Anh ấy di cư sang Canada để lập nghiệp. |
| di trú | Trung tính, trang trọng, dùng trong văn bản hành chính hoặc tin tức. Ví dụ: Chính phủ khuyến khích người dân di trú đến các vùng kinh tế mới. |
| ở lại | Trung tính, thông dụng, chỉ việc không rời đi. Ví dụ: Anh ấy quyết định ở lại quê hương thay vì di cư. |
Nghĩa 2: (id.). Như di trú (ng. 2).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ở lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| di cư | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, báo chí. Ví dụ: |
| di trú | Trung tính, trang trọng, dùng trong văn bản hành chính hoặc tin tức. Ví dụ: Nhiều người đã di trú đến các thành phố lớn để tìm kiếm cơ hội việc làm. |
| ở lại | Trung tính, thông dụng, chỉ việc không rời đi. Ví dụ: Dù khó khăn, họ vẫn quyết định ở lại làng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuyển nơi ở của cá nhân hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về xã hội, kinh tế, và chính sách dân số.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh lịch sử hoặc xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu về nhân khẩu học và địa lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng thường thấy hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc chuyển nơi ở lâu dài, không chỉ là tạm thời.
- Tránh dùng khi chỉ muốn nói về việc đi du lịch hoặc công tác ngắn hạn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc thời gian để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "di trú", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa di cư và các hình thức di chuyển khác.
- Chú ý đến sự khác biệt về ngữ nghĩa khi dịch sang ngôn ngữ khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "di cư đến thành phố", "di cư ra nước ngoài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm (miền, nước), phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ).





