Tị nạn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lánh đi ở nơi khác để tránh bị những nguy hiểm, đe dọa do chiến tranh hoặc tình hình chính trị gây ra cho mình.
Ví dụ:
Gia đình anh tị nạn ở một quốc gia láng giềng khi chiến sự leo thang.
Nghĩa: Lánh đi ở nơi khác để tránh bị những nguy hiểm, đe dọa do chiến tranh hoặc tình hình chính trị gây ra cho mình.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình phải tị nạn sang vùng an toàn vì bom đạn nổ gần nhà.
- Người dân chạy đến trường học để tị nạn khi nghe còi báo động.
- Hai chị em nắm tay nhau tị nạn trong hầm tránh pháo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều người buộc phải tị nạn qua biên giới khi xung đột bùng lên.
- Họ tị nạn trong trại dựng tạm, chờ ngày quê hương yên ổn.
- Cả đoàn đi xuyên đêm để tị nạn, mong thoát khỏi những cuộc truy lùng.
3
Người trưởng thành
- Gia đình anh tị nạn ở một quốc gia láng giềng khi chiến sự leo thang.
- Họ tị nạn không phải vì muốn rời bỏ quê nhà, mà vì những bàn tay vô hình của bạo lực dồn ép.
- Chị kể đã tị nạn trong nhà thờ suốt nhiều ngày, chỉ dám thở khẽ khi súng nổ ngoài phố.
- Những người tị nạn mang theo chút ký ức còn ấm, để đổi lấy một mái nhà tạm bợ và hy vọng mong manh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lánh đi ở nơi khác để tránh bị những nguy hiểm, đe dọa do chiến tranh hoặc tình hình chính trị gây ra cho mình.
Từ đồng nghĩa:
lánh nạn tị cư
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tị nạn | trung tính, hành chính–pháp lý; sắc thái trang trọng, nghiêm túc Ví dụ: Gia đình anh tị nạn ở một quốc gia láng giềng khi chiến sự leo thang. |
| lánh nạn | trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Dân làng phải lánh nạn sang vùng biên. |
| tị cư | cổ/văn chương, trang trọng; mức độ tương đương về hành vi lánh đi Ví dụ: Nhiều gia đình tị cư về miền thượng du. |
| hồi cư | trung tính, hành chính; trở về nơi cư trú cũ sau thời gian lánh nạn Ví dụ: Sau khi chiến sự lắng xuống, họ hồi cư về làng cũ. |
| định cư | trung tính, hành chính; ổn định nơi ở mới (kết thúc trạng thái lánh nạn) Ví dụ: Một số người chọn định cư tại nước tiếp nhận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "chạy trốn" hoặc "lánh nạn".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về chính trị, xã hội, đặc biệt khi nói về người di cư do chiến tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm về chiến tranh hoặc di cư.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong luật pháp quốc tế và các tài liệu về nhân quyền.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và khẩn cấp.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các tình huống di cư do chiến tranh hoặc áp bức chính trị.
- Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến nguy hiểm hoặc đe dọa nghiêm trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc quốc gia nơi người tị nạn đến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "di cư" nhưng "tị nạn" nhấn mạnh yếu tố nguy hiểm và khẩn cấp.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chính trị và xã hội khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang tị nạn", "sẽ tị nạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ địa điểm (như "nước ngoài", "quốc gia khác") và trạng từ chỉ thời gian (như "hiện nay", "tạm thời").





