Di trú
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ; id.). Dời đến ở nơi khác.
2.
động từ
(Hiện tượng một số loài chim, thú) hằng năm chuyển đến sống ở nơi ấm áp, để tránh rét.
Ví dụ:
Đến đầu đông, chim di trú theo những đường bay đã khắc vào bản năng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ; id.). Dời đến ở nơi khác.
Nghĩa 2: (Hiện tượng một số loài chim, thú) hằng năm chuyển đến sống ở nơi ấm áp, để tránh rét.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| di trú | Khoa học, sinh học, chỉ hiện tượng tự nhiên của động vật. Ví dụ: Đến đầu đông, chim di trú theo những đường bay đã khắc vào bản năng. |
| di cư | Trung tính, phổ biến, dùng cho động vật. Ví dụ: Chim én di cư về phương Nam tránh rét. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về sinh thái, động vật học hoặc các nghiên cứu về môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả thiên nhiên hoặc hành trình của các loài động vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, đặc biệt là nghiên cứu về động vật hoang dã và môi trường sống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghiên cứu khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về sự di chuyển của động vật theo mùa hoặc khi nghiên cứu về môi trường sống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc môi trường.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ loài động vật cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "di cư" khi nói về con người, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "di cư" ở chỗ "di trú" thường chỉ động vật và mang tính chu kỳ.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về đối tượng và ngữ cảnh sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chim di trú", "người di trú".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng (chim, người), trạng từ chỉ thời gian (hằng năm), hoặc địa điểm (nơi ấm áp).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





