Xuân đường
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; văn chương). Người cha (ví với nhà có trồng cây xuân, một loài cây to và sống lâu).
Ví dụ:
- Xuân đường là trụ cột của gia đình.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Người cha (ví với nhà có trồng cây xuân, một loài cây to và sống lâu).
1
Học sinh tiểu học
- - Hôm nay xuân đường dặn em đi học sớm.
- - Em khoe với bạn: "Xuân đường của tớ nấu bữa tối rất ngon."
- - Mỗi tối, xuân đường kể chuyện cho em nghe trước khi ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Trong bài thơ, nhân vật nhớ xuân đường như nhớ bóng cây trước ngõ.
- - Lúc chọn trường, tôi hỏi ý kiến xuân đường để khỏi quyết định vội vàng.
- - Dù đi xa, giọng xuân đường trong điện thoại vẫn làm tôi yên tâm.
3
Người trưởng thành
- - Xuân đường là trụ cột của gia đình.
- - Có những điều không sách vở nào dạy, chỉ xuân đường truyền lại qua những bữa cơm tối.
- - Khi lạc hướng, tôi thường nhớ lời xuân đường: bình tĩnh rồi hãy bước tiếp.
- - Đứng dưới mái hiên cũ, tôi chợt nghe mùi mưa và nhớ dáng xuân đường chậm rãi vá chiếc lưới rách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; văn chương). Người cha (ví với nhà có trồng cây xuân, một loài cây to và sống lâu).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xuân đường | rất trang trọng, cổ văn; sắc thái tôn xưng, nâng niu Ví dụ: - Xuân đường là trụ cột của gia đình. |
| phụ thân | trang trọng, cổ–trung đại; trung tính cảm xúc Ví dụ: Kính thăm sức khỏe phụ thân. |
| thân phụ | rất trang trọng, hành chính/văn thư; hơi xa cách Ví dụ: Xin phép thân phụ cho tôi được bái kiến. |
| tiên phụ | trang trọng, điển nhã; chỉ cha đã mất Ví dụ: Nhắc lời dạy của tiên phụ mà tôi ghi tâm. |
| mẫu thân | trang trọng, cổ; đối lập vai trò mẹ Ví dụ: Phụng dưỡng mẫu thân chu đáo. |
| thân mẫu | rất trang trọng, hành chính/văn thư; đối lập vai trò mẹ Ví dụ: Kính báo tin đến thân mẫu. |
| tiên mẫu | trang trọng; chỉ mẹ đã mất, đối lập vai trò mẹ Ví dụ: Hương khói tưởng niệm tiên mẫu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương cổ điển để chỉ người cha một cách trang trọng và kính trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kính trọng và trang trọng khi nói về người cha.
- Thuộc phong cách văn chương cổ điển, không dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi muốn tạo không khí trang trọng, cổ kính.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại vì có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cha khác trong văn chương cổ như "phụ thân".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh văn chương để sử dụng đúng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "xuân đường của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ sở hữu, ví dụ: "xuân đường kính yêu", "nhớ về xuân đường".






Danh sách bình luận