Xông xộc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ gọi tả dáng điệu xông thẳng vào, thẳng đến một cách đột ngột.
Ví dụ: Anh ấy xông xộc vào văn phòng mà không gõ cửa.
Nghĩa: Từ gọi tả dáng điệu xông thẳng vào, thẳng đến một cách đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam xông xộc vào lớp khi chuông vừa reo.
  • Con mèo nghe tiếng gọi liền xông xộc vào bếp.
  • Em bé mở cửa rồi xông xộc vào ôm mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thằng bạn hớt hải xông xộc vào phòng tin, thở hổn hển xin mượn sạc.
  • Cơn mưa bất chợt xông xộc tràn qua cửa sổ, ướt cả bàn học.
  • Bạn lớp trưởng đẩy cửa xông xộc vào, báo tin kiểm tra đột xuất.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy xông xộc vào văn phòng mà không gõ cửa.
  • Tin nhắn dồn dập xông xộc đến, kéo theo cảm giác bức bối giữa buổi họp.
  • Tiếng nhớ nhà xông xộc về lúc chạm ngõ đêm, làm người ta muốn quay xe ngay.
  • Đôi khi giận dữ xông xộc tràn vào lời nói, rồi để lại khoảng lặng khó xử.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gọi tả dáng điệu xông thẳng vào, thẳng đến một cách đột ngột.
Từ đồng nghĩa:
lao vào ập vào
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xông xộc mạnh, thô/đột ngột, khẩu ngữ, sắc thái bỗ bã Ví dụ: Anh ấy xông xộc vào văn phòng mà không gõ cửa.
lao vào trung tính, mạnh, khẩu ngữ lẫn viết Ví dụ: Anh ta lao vào phòng không gõ cửa.
ập vào mạnh, đột ngột, khẩu ngữ Ví dụ: Đám người ập vào quán giữa đêm.
lần lữa nhẹ, chậm chạp, khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta lần lữa mãi mới vào phòng.
rón rén nhẹ, dè dặt, trung tính/khẩu ngữ Ví dụ: Cô bé rón rén bước vào phòng.
từ tốn nhẹ, điềm đạm, trang trọng/trung tính Ví dụ: Ông từ tốn bước vào lớp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động bất ngờ, vội vã của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động, gây ấn tượng mạnh về hành động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất ngờ, mạnh mẽ, có phần thiếu kiểm soát.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đột ngột, không chuẩn bị trước của hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động để tăng cường độ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động khác như "lao vào" nhưng "xông xộc" nhấn mạnh sự bất ngờ hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động đột ngột.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta xông xộc vào phòng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng, ví dụ: "vào phòng", "đến chỗ".
xông lao ập sấn thốc sộc vọt ào ùa đâm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...